chokeberry

[Mỹ]/ˈtʃəʊkˌbɛri/
[Anh]/ˈtʃoʊkˌbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây bụi ở Bắc Mỹ có quả đắng; quả của cây Aronia, thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

chokeberry jam

mứt tầm xuân

chokeberry wine

rượu tầm xuân

chokeberry sauce

nước sốt tầm xuân

chokeberry tree

cây tầm xuân

chokeberry pie

bánh tart tầm xuân

chokeberry extract

chiết xuất tầm xuân

chokeberry shrub

cây bụi tầm xuân

chokeberry smoothie

sinh tố tầm xuân

chokeberry tea

trà tầm xuân

chokeberry benefits

lợi ích của tầm xuân

Câu ví dụ

chokeberry is rich in antioxidants.

việt quất đen giàu chất chống oxy hóa.

chokeberry bushes grow well in wet soil.

Cây bụi việt quất đen phát triển tốt trong đất ẩm.

many people enjoy chokeberry smoothies.

Nhiều người thích các món sinh tố việt quất đen.

chokeberry is often used in herbal medicine.

Việt quất đen thường được sử dụng trong y học thảo dược.

chokeberry can enhance your immune system.

Việt quất đen có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

they planted chokeberry trees in their garden.

Họ đã trồng cây việt quất đen trong vườn của họ.

chokeberry is a popular choice for landscaping.

Việt quất đen là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

chokeberry can be found in many grocery stores.

Việt quất đen có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng tạp hóa.

chokeberry has a tart flavor that some people love.

Việt quất đen có hương vị chua mà một số người yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay