| số nhiều | chokies |
choky feeling
cảm giác nghẹn
choky voice
giọng nghẹn
choky laugh
tiếng cười nghẹn
choky air
không khí nghẹn
choky moment
khoảnh khắc nghẹn
choky sensation
cảm giác nghẹn
choky silence
sự im lặng nghẹn
choky atmosphere
không khí nghẹt thở
choky situation
tình huống nghẹn
choky experience
trải nghiệm nghẹn
the air felt choky in the crowded room.
không khí trở nên ngột ngạt trong phòng đông đúc.
after the workout, i felt a choky sensation in my throat.
sau khi tập luyện, tôi cảm thấy một cảm giác nghẹn ở cổ họng.
she described the choky feeling of anxiety before the presentation.
cô ấy mô tả cảm giác nghẹn ngào lo lắng trước buổi thuyết trình.
the smoke made the atmosphere choky and hard to breathe.
khói làm không khí trở nên ngột ngạt và khó thở.
his choky laughter filled the silent room.
tiếng cười nghẹn ngào của anh ấy vang vọng khắp căn phòng im lặng.
she felt a choky sensation when she heard the bad news.
cô ấy cảm thấy một cảm giác nghẹn khi nghe tin xấu.
the choky atmosphere at the party made everyone uncomfortable.
không khí ngột ngạt tại buổi tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he tried to speak, but his words came out choky.
anh ấy cố gắng nói, nhưng lời nói của anh ấy nghẹn lại.
during the argument, her voice became choky with emotion.
trong cuộc tranh cãi, giọng nói của cô ấy nghẹn ngào vì cảm xúc.
the choky feeling in the room was unbearable.
cảm giác ngột ngạt trong phòng là không thể chịu nổi.
choky feeling
cảm giác nghẹn
choky voice
giọng nghẹn
choky laugh
tiếng cười nghẹn
choky air
không khí nghẹn
choky moment
khoảnh khắc nghẹn
choky sensation
cảm giác nghẹn
choky silence
sự im lặng nghẹn
choky atmosphere
không khí nghẹt thở
choky situation
tình huống nghẹn
choky experience
trải nghiệm nghẹn
the air felt choky in the crowded room.
không khí trở nên ngột ngạt trong phòng đông đúc.
after the workout, i felt a choky sensation in my throat.
sau khi tập luyện, tôi cảm thấy một cảm giác nghẹn ở cổ họng.
she described the choky feeling of anxiety before the presentation.
cô ấy mô tả cảm giác nghẹn ngào lo lắng trước buổi thuyết trình.
the smoke made the atmosphere choky and hard to breathe.
khói làm không khí trở nên ngột ngạt và khó thở.
his choky laughter filled the silent room.
tiếng cười nghẹn ngào của anh ấy vang vọng khắp căn phòng im lặng.
she felt a choky sensation when she heard the bad news.
cô ấy cảm thấy một cảm giác nghẹn khi nghe tin xấu.
the choky atmosphere at the party made everyone uncomfortable.
không khí ngột ngạt tại buổi tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he tried to speak, but his words came out choky.
anh ấy cố gắng nói, nhưng lời nói của anh ấy nghẹn lại.
during the argument, her voice became choky with emotion.
trong cuộc tranh cãi, giọng nói của cô ấy nghẹn ngào vì cảm xúc.
the choky feeling in the room was unbearable.
cảm giác ngột ngạt trong phòng là không thể chịu nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay