cholerolytic

[Mỹ]/ˌkɒlərəˈlɪtɪk/
[Anh]/ˌkɑːlərəˈlɪtɪk/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc gây ra sự phá vỡ của dịch mật hoặc bilirubin.

Cụm từ & Cách kết hợp

cholerolytic drug

thuốc giải độc ruột

cholerolytic effect

hiệu quả giải độc ruột

cholerolytic agent

chất giải độc ruột

cholerolytic action

tác dụng giải độc ruột

cholerolytic property

tính chất giải độc ruột

cholerolytic compound

hợp chất giải độc ruột

cholerolytic substance

chất khử độc ruột

cholerolytic therapy

liệu pháp giải độc ruột

cholerolytic mechanism

cơ chế giải độc ruột

cholerolytic activity

hoạt động giải độc ruột

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay