cholerolytic drug
cholerolytic effect
cholerolytic agent
cholerolytic action
cholerolytic property
cholerolytic compound
cholerolytic substance
cholerolytic therapy
cholerolytic mechanism
cholerolytic activity
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay