cholers

[Mỹ]/ˈkɒləz/
[Anh]/ˈkoʊlərz/

Dịch

n. mật; cơn giận

Cụm từ & Cách kết hợp

cholers outbreak

bùng phát tả

cholers prevention

phòng ngừa tả

cholers symptoms

triệu chứng tả

cholers treatment

điều trị tả

cholers infection

nghiễm tả

cholers risk

nguy cơ tả

cholers vaccine

vắc-xin tả

cholers cases

các trường hợp tả

cholers control

kiểm soát tả

cholers awareness

nâng cao nhận thức về tả

Câu ví dụ

cholers can cause severe dehydration.

Bệnh tả có thể gây ra tình trạng mất nước nghiêm trọng.

preventing cholers requires proper sanitation.

Ngăn ngừa bệnh tả đòi hỏi vệ sinh đúng cách.

cholers outbreaks often occur in crowded areas.

Các đợt bùng phát bệnh tả thường xảy ra ở những khu vực đông đúc.

vaccination can help reduce cholers incidence.

Tiêm phòng có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh tả.

cholers symptoms include diarrhea and vomiting.

Các triệu chứng của bệnh tả bao gồm tiêu chảy và nôn mửa.

access to clean water is crucial to combat cholers.

Tiếp cận nguồn nước sạch là điều quan trọng để chống lại bệnh tả.

cholers can spread rapidly in disaster zones.

Bệnh tả có thể lây lan nhanh chóng ở các khu vực bị thảm họa.

public health campaigns aim to educate about cholers.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục về bệnh tả.

cholers is a major concern in developing countries.

Bệnh tả là một mối quan ngại lớn ở các nước đang phát triển.

proper hygiene practices can prevent cholers.

Thực hành vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa bệnh tả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay