chondrifying

[Mỹ]/ˈkɒndrəfaɪ/
[Anh]/ˈkɑːndrəfaɪ/

Dịch

v. trải qua sự chuyển đổi thành sụn; trở thành sụn

Cụm từ & Cách kết hợp

chondrify tissue

chuyển hóa sụn

chondrify cells

chuyển hóa tế bào

chondrify matrix

chuyển hóa chất nền

chondrify cartilage

chuyển hóa sụn

chondrify growth

chuyển hóa sự phát triển

chondrify process

quá trình chuyển hóa

chondrify development

sự phát triển

chondrify structure

cấu trúc

chondrify formation

hình thành

chondrify differentiation

phân hóa

Câu ví dụ

the cartilage will chondrify over time.

sụn sẽ hóa sụn theo thời gian.

doctors can help tissues chondrify after injury.

các bác sĩ có thể giúp các mô hóa sụn sau chấn thương.

research indicates that stem cells can chondrify in the right conditions.

nghiên cứu cho thấy tế bào gốc có thể hóa sụn trong điều kiện thích hợp.

understanding how cells chondrify is important for regenerative medicine.

hiểu cách các tế bào hóa sụn rất quan trọng đối với y học tái tạo.

scientists are studying how to encourage cells to chondrify.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khuyến khích các tế bào hóa sụn.

in the lab, we observed how quickly cells can chondrify.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát tốc độ các tế bào có thể hóa sụn.

chondrify processes are crucial for joint health.

các quá trình hóa sụn rất quan trọng cho sức khỏe khớp.

therapies aim to help damaged cartilage chondrify effectively.

các liệu pháp nhằm mục đích giúp sụn bị tổn thương hóa sụn hiệu quả.

it is fascinating to see how cartilage can chondrify in culture.

thật thú vị khi thấy sụn có thể hóa sụn trong nuôi cấy.

when injuries occur, the body tries to chondrify the damaged area.

khi bị thương, cơ thể cố gắng hóa sụn khu vực bị tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay