chondrin

[Mỹ]/ˈkɒndrɪn/
[Anh]/ˈkɑːndrɪn/

Dịch

n. một chất được tìm thấy trong sụn
Các dạng của từ
số nhiềuchondrins

Cụm từ & Cách kết hợp

chondrin matrix

ma trận chondrin

chondrin synthesis

synthesis chondrin

chondrin production

sản xuất chondrin

chondrin structure

cấu trúc chondrin

chondrin function

chức năng chondrin

chondrin type

loại chondrin

chondrin levels

mức độ chondrin

chondrin role

vai trò chondrin

chondrin analysis

phân tích chondrin

chondrin repair

sửa chữa chondrin

Câu ví dụ

chondrin plays a crucial role in cartilage structure.

chondrin đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc sụn.

scientists are studying the properties of chondrin.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của chondrin.

chondrin is essential for joint health.

chondrin rất cần thiết cho sức khỏe khớp.

high levels of chondrin can indicate cartilage damage.

mức chondrin cao có thể cho thấy tổn thương sụn.

chondrin supplementation may help alleviate arthritis symptoms.

việc bổ sung chondrin có thể giúp giảm các triệu chứng viêm khớp.

research shows that chondrin can support tissue regeneration.

nghiên cứu cho thấy chondrin có thể hỗ trợ tái tạo mô.

chondrin is often used in orthopedic treatments.

chondrin thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị chỉnh hình.

understanding chondrin's function is vital for medical science.

hiểu rõ chức năng của chondrin rất quan trọng đối với khoa học y học.

chondrin levels can be affected by diet and lifestyle.

mức chondrin có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.

chondrin is a key component in cartilage repair therapies.

chondrin là một thành phần quan trọng trong các liệu pháp phục hồi sụn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay