chondriosome

[Mỹ]/kɒn.drɪ.ə.səʊm/
[Anh]/kɑnˈdraɪ.ə.soʊm/

Dịch

n. một loại bào quan trong tế bào sản xuất năng lượng; ti thể
Word Forms
số nhiềuchondriosomes

Cụm từ & Cách kết hợp

chondriosome function

chức năng của chondriosome

chondriosome structure

cấu trúc của chondriosome

chondriosome dynamics

động lực học của chondriosome

chondriosome biogenesis

sinh vật tạo mầm của chondriosome

chondriosome replication

sự nhân lên của chondriosome

chondriosome metabolism

sự trao đổi chất của chondriosome

chondriosome morphology

hình thái của chondriosome

chondriosome inheritance

sự di truyền của chondriosome

chondriosome signaling

tín hiệu của chondriosome

chondriosome repair

sửa chữa của chondriosome

Câu ví dụ

the chondriosome plays a vital role in energy production.

khu phức hợp chondriosome đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.

researchers study the chondriosome to understand cellular metabolism.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về chondriosome để hiểu rõ hơn về chuyển hóa tế bào.

defects in the chondriosome can lead to various diseases.

các khuyết tật ở chondriosome có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

the chondriosome is often referred to as the powerhouse of the cell.

chondriosome thường được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào.

chondriosome dysfunction can affect muscle performance.

sự suy giảm chức năng của chondriosome có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cơ bắp.

scientists are exploring the link between the chondriosome and aging.

các nhà khoa học đang khám phá mối liên hệ giữa chondriosome và lão hóa.

chondriosome biogenesis is crucial for cell survival.

sự hình thành chondriosome là rất quan trọng cho sự sống còn của tế bào.

understanding the chondriosome can help develop new therapies.

hiểu về chondriosome có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

chondriosome mutations can be inherited from parents.

các đột biến của chondriosome có thể được di truyền từ cha mẹ.

many metabolic processes occur within the chondriosome.

nhiều quá trình trao đổi chất xảy ra trong chondriosome.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay