chondroblast activity
hoạt động của sụn tạo tế bào
chondroblast proliferation
phân chia của sụn tạo tế bào
chondroblast differentiation
khác biệt của sụn tạo tế bào
chondroblast function
chức năng của sụn tạo tế bào
chondroblast lineage
dòng dõi của sụn tạo tế bào
chondroblast markers
các dấu ấn của sụn tạo tế bào
chondroblast culture
nuôi cấy sụn tạo tế bào
chondroblast signaling
tín hiệu của sụn tạo tế bào
chondroblast niche
vi mô môi trường của sụn tạo tế bào
chondroblast matrix
ma trận của sụn tạo tế bào
chondroblasts are essential for cartilage formation.
bạch cầu tạo sụn rất cần thiết cho sự hình thành sụn.
the activity of chondroblasts can be influenced by growth factors.
hoạt động của bạch cầu tạo sụn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tăng trưởng.
chondroblasts produce the extracellular matrix in cartilage.
bạch cầu tạo sụn sản xuất chất nền ngoại bào trong sụn.
research on chondroblasts helps in understanding joint diseases.
nghiên cứu về bạch cầu tạo sụn giúp hiểu rõ hơn về các bệnh khớp.
chondroblasts differentiate into mature chondrocytes.
bạch cầu tạo sụn biệt hóa thành sụn trưởng thành.
injury to cartilage can affect chondroblast function.
chấn thương sụn có thể ảnh hưởng đến chức năng của bạch cầu tạo sụn.
chondroblast proliferation is crucial during skeletal development.
sự tăng sinh của bạch cầu tạo sụn rất quan trọng trong quá trình phát triển xương.
scientists are studying chondroblast behavior in tissue engineering.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của bạch cầu tạo sụn trong kỹ thuật mô.
chondroblast activity is vital for maintaining cartilage health.
hoạt động của bạch cầu tạo sụn rất quan trọng để duy trì sức khỏe của sụn.
abnormal chondroblast function can lead to cartilage disorders.
chức năng bất thường của bạch cầu tạo sụn có thể dẫn đến các rối loạn sụn.
chondroblast activity
hoạt động của sụn tạo tế bào
chondroblast proliferation
phân chia của sụn tạo tế bào
chondroblast differentiation
khác biệt của sụn tạo tế bào
chondroblast function
chức năng của sụn tạo tế bào
chondroblast lineage
dòng dõi của sụn tạo tế bào
chondroblast markers
các dấu ấn của sụn tạo tế bào
chondroblast culture
nuôi cấy sụn tạo tế bào
chondroblast signaling
tín hiệu của sụn tạo tế bào
chondroblast niche
vi mô môi trường của sụn tạo tế bào
chondroblast matrix
ma trận của sụn tạo tế bào
chondroblasts are essential for cartilage formation.
bạch cầu tạo sụn rất cần thiết cho sự hình thành sụn.
the activity of chondroblasts can be influenced by growth factors.
hoạt động của bạch cầu tạo sụn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tăng trưởng.
chondroblasts produce the extracellular matrix in cartilage.
bạch cầu tạo sụn sản xuất chất nền ngoại bào trong sụn.
research on chondroblasts helps in understanding joint diseases.
nghiên cứu về bạch cầu tạo sụn giúp hiểu rõ hơn về các bệnh khớp.
chondroblasts differentiate into mature chondrocytes.
bạch cầu tạo sụn biệt hóa thành sụn trưởng thành.
injury to cartilage can affect chondroblast function.
chấn thương sụn có thể ảnh hưởng đến chức năng của bạch cầu tạo sụn.
chondroblast proliferation is crucial during skeletal development.
sự tăng sinh của bạch cầu tạo sụn rất quan trọng trong quá trình phát triển xương.
scientists are studying chondroblast behavior in tissue engineering.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của bạch cầu tạo sụn trong kỹ thuật mô.
chondroblast activity is vital for maintaining cartilage health.
hoạt động của bạch cầu tạo sụn rất quan trọng để duy trì sức khỏe của sụn.
abnormal chondroblast function can lead to cartilage disorders.
chức năng bất thường của bạch cầu tạo sụn có thể dẫn đến các rối loạn sụn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay