osteoblast

[Mỹ]/ˈɒstɪəʊblɑːst/
[Anh]/ˈɑːstɪəˌblæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tế bào chịu trách nhiệm hình thành xương; tế bào hình thành xương
Word Forms
số nhiềuosteoblasts

Cụm từ & Cách kết hợp

osteoblast activity

hoạt động của tế bào tạo xương

osteoblast function

chức năng của tế bào tạo xương

osteoblast differentiation

khả năng biệt hóa của tế bào tạo xương

osteoblast proliferation

sự tăng sinh của tế bào tạo xương

osteoblast lineage

dòng tế bào tạo xương

osteoblast markers

các dấu ấn của tế bào tạo xương

osteoblast signaling

tín hiệu của tế bào tạo xương

osteoblast development

sự phát triển của tế bào tạo xương

osteoblast regulation

sự điều hòa của tế bào tạo xương

osteoblast stimulation

sự kích thích của tế bào tạo xương

Câu ví dụ

osteoblasts are essential for bone formation.

osteoblast rất cần thiết cho sự hình thành xương.

increased activity of osteoblasts can lead to stronger bones.

tăng hoạt động của osteoblast có thể dẫn đến xương chắc khỏe hơn.

osteoblasts play a key role in the healing process of fractures.

osteoblast đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết gãy xương.

research shows that osteoblasts are influenced by various hormones.

nghiên cứu cho thấy osteoblast chịu ảnh hưởng của nhiều loại hormone khác nhau.

osteoblasts originate from mesenchymal stem cells.

osteoblast bắt nguồn từ tế bào gốc trung mô.

during puberty, osteoblast activity increases significantly.

trong giai đoạn dậy thì, hoạt động của osteoblast tăng đáng kể.

diseases affecting osteoblast function can lead to osteoporosis.

các bệnh ảnh hưởng đến chức năng của osteoblast có thể dẫn đến loãng xương.

osteoblasts and osteoclasts work together to maintain bone health.

osteoblast và osteoclast hợp tác để duy trì sức khỏe của xương.

scientists are studying how to stimulate osteoblasts for better bone repair.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách kích thích osteoblast để phục hồi xương tốt hơn.

osteoblast differentiation is a critical step in bone development.

sự biệt hóa osteoblast là một bước quan trọng trong quá trình phát triển xương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay