choon

[Mỹ]/tʃuːn/
[Anh]/tʃuːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng; tên tiếng Trung cho một loại cây (cây trà hoặc cây sến Trung Quốc); họ tiếng Bồ Đào Nha
Các dạng của từ
số nhiềuchoons

Cụm từ & Cách kết hợp

mega choon

Vietnamese_translation

proper choon

Vietnamese_translation

what a choon

Vietnamese_translation

big choon

Vietnamese_translation

top choon

Vietnamese_translation

absolute choon

Vietnamese_translation

choon alert

Vietnamese_translation

banging choon

Vietnamese_translation

party choon

Vietnamese_translation

catchy choon

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay