chopine

[Mỹ]/ˈʧəʊpaɪn/
[Anh]/ˈtʃoʊpaɪn/

Dịch

n. giày cao gót hoặc giày đế bằng được sử dụng trong quá khứ
Word Forms
số nhiềuchopines

Cụm từ & Cách kết hợp

chopine shoes

giày chopine

wear a chopine

đeo giày chopine

chopine style

phong cách chopine

chopine height

độ cao của chopine

famous chopine

chopine nổi tiếng

chopine design

thiết kế chopine

chopine fashion

thời trang chopine

chopine culture

văn hóa chopine

chopine history

lịch sử chopine

chopine trend

xu hướng chopine

Câu ví dụ

the chopine was a popular footwear choice in the 16th century.

ủng chopine là một lựa chọn giày dép phổ biến vào thế kỷ 16.

she wore a beautiful chopine to the gala.

Cô ấy đã mặc một đôi chopine đẹp đến buổi dạ tiệc.

chopines were often made of wood and decorated with intricate designs.

Chopine thường được làm từ gỗ và trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

many women struggled to walk in high chopines.

Nhiều phụ nữ gặp khó khăn khi đi giày chopine cao.

chopines symbolize the fashion of a bygone era.

Chopine tượng trưng cho thời trang của một thời đại đã qua.

she collected vintage chopines from different countries.

Cô ấy sưu tầm chopine cổ điển từ nhiều quốc gia khác nhau.

chopines were often worn by noblewomen to elevate their stature.

Chopine thường được phụ nữ quý tộc mặc để tăng thêm chiều cao.

in art, chopines are depicted as a symbol of elegance.

Trong nghệ thuật, chopine được miêu tả như một biểu tượng của sự thanh lịch.

the history of chopines reflects changing beauty standards.

Lịch sử của chopine phản ánh sự thay đổi của các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.

wearing chopines required skill and balance.

Việc đi chopine đòi hỏi kỹ năng và sự cân bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay