stilts

[Mỹ]/stɪlts/
[Anh]/stɪlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đi trên cột cao
n. (số nhiều) cột hoặc trụ hỗ trợ một tòa nhà trên mặt đất hoặc nước; cột cao; cột cao

Cụm từ & Cách kết hợp

walk on stilts

đi trên ván

stilts and poles

ván và cột

stilts performance

biểu diễn trên ván

jumping stilts

ván nhún

stilts festival

lễ hội ván

stilts art

nghệ thuật ván

stilts show

vở biểu diễn trên ván

build stilts

xây ván

stilts tricks

mánh ván

perform on stilts

biểu diễn trên ván

Câu ví dụ

the children played on the stilts during the festival.

Những đứa trẻ chơi trên ván thăng bằng trong suốt lễ hội.

he walked gracefully on the stilts at the circus.

Anh ta đi thăng bằng một cách duyên dáng trên ván thăng bằng tại rạp xiếc.

building stilts can be a fun summer project.

Xây ván thăng bằng có thể là một dự án mùa hè thú vị.

she learned to balance on stilts in just a few hours.

Cô ấy đã học cách giữ thăng bằng trên ván thăng bằng chỉ trong vài giờ.

stilts are often used in traditional performances.

Ván thăng bằng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn truyền thống.

he stumbled while trying to walk on the stilts.

Anh ta vấp ngã khi cố gắng đi trên ván thăng bằng.

stilts can give you a different perspective on the world.

Ván thăng bằng có thể cho bạn một cái nhìn khác về thế giới.

the performers dazzled the audience with their stilt skills.

Các nghệ sĩ biểu diễn đã làm cho khán giả kinh ngạc với kỹ năng đi ván thăng bằng của họ.

they used stilts to navigate the flooded streets.

Họ sử dụng ván thăng bằng để di chuyển qua những con phố ngập nước.

making stilts requires some basic woodworking skills.

Làm ván thăng bằng đòi hỏi một số kỹ năng mộc cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay