walk on stilts
đi trên ván
stilts and poles
ván và cột
stilts performance
biểu diễn trên ván
jumping stilts
ván nhún
stilts festival
lễ hội ván
stilts art
nghệ thuật ván
stilts show
vở biểu diễn trên ván
build stilts
xây ván
stilts tricks
mánh ván
perform on stilts
biểu diễn trên ván
the children played on the stilts during the festival.
Những đứa trẻ chơi trên ván thăng bằng trong suốt lễ hội.
he walked gracefully on the stilts at the circus.
Anh ta đi thăng bằng một cách duyên dáng trên ván thăng bằng tại rạp xiếc.
building stilts can be a fun summer project.
Xây ván thăng bằng có thể là một dự án mùa hè thú vị.
she learned to balance on stilts in just a few hours.
Cô ấy đã học cách giữ thăng bằng trên ván thăng bằng chỉ trong vài giờ.
stilts are often used in traditional performances.
Ván thăng bằng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn truyền thống.
he stumbled while trying to walk on the stilts.
Anh ta vấp ngã khi cố gắng đi trên ván thăng bằng.
stilts can give you a different perspective on the world.
Ván thăng bằng có thể cho bạn một cái nhìn khác về thế giới.
the performers dazzled the audience with their stilt skills.
Các nghệ sĩ biểu diễn đã làm cho khán giả kinh ngạc với kỹ năng đi ván thăng bằng của họ.
they used stilts to navigate the flooded streets.
Họ sử dụng ván thăng bằng để di chuyển qua những con phố ngập nước.
making stilts requires some basic woodworking skills.
Làm ván thăng bằng đòi hỏi một số kỹ năng mộc cơ bản.
walk on stilts
đi trên ván
stilts and poles
ván và cột
stilts performance
biểu diễn trên ván
jumping stilts
ván nhún
stilts festival
lễ hội ván
stilts art
nghệ thuật ván
stilts show
vở biểu diễn trên ván
build stilts
xây ván
stilts tricks
mánh ván
perform on stilts
biểu diễn trên ván
the children played on the stilts during the festival.
Những đứa trẻ chơi trên ván thăng bằng trong suốt lễ hội.
he walked gracefully on the stilts at the circus.
Anh ta đi thăng bằng một cách duyên dáng trên ván thăng bằng tại rạp xiếc.
building stilts can be a fun summer project.
Xây ván thăng bằng có thể là một dự án mùa hè thú vị.
she learned to balance on stilts in just a few hours.
Cô ấy đã học cách giữ thăng bằng trên ván thăng bằng chỉ trong vài giờ.
stilts are often used in traditional performances.
Ván thăng bằng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn truyền thống.
he stumbled while trying to walk on the stilts.
Anh ta vấp ngã khi cố gắng đi trên ván thăng bằng.
stilts can give you a different perspective on the world.
Ván thăng bằng có thể cho bạn một cái nhìn khác về thế giới.
the performers dazzled the audience with their stilt skills.
Các nghệ sĩ biểu diễn đã làm cho khán giả kinh ngạc với kỹ năng đi ván thăng bằng của họ.
they used stilts to navigate the flooded streets.
Họ sử dụng ván thăng bằng để di chuyển qua những con phố ngập nước.
making stilts requires some basic woodworking skills.
Làm ván thăng bằng đòi hỏi một số kỹ năng mộc cơ bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay