| số nhiều | chopsticks |
chopstick holder
giá để đũi
chopstick etiquette
nguyên tắc sử dụng đũi
chopstick skills
kỹ năng sử dụng đũi
chopstick set
bộ đũi
chopstick rest
giá đỡ đũi
chopstick training
luyện tập sử dụng đũi
chopstick design
thiết kế đũi
chopstick style
phong cách đũi
chopstick use
sử dụng đũi
chopstick pair
cặp đũi
i prefer to eat with chopsticks.
Tôi thích ăn bằng đũa.
learning to use chopsticks can be challenging.
Việc học cách sử dụng đũa có thể là một thử thách.
chopsticks are a traditional utensil in many asian cultures.
Đũa là dụng cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á.
she picked up the sushi with her chopsticks.
Cô ấy cầm sushi bằng đũa của mình.
do you know how to hold chopsticks correctly?
Bạn có biết cách cầm đũa đúng cách không?
chopsticks can be made of various materials.
Đũa có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he dropped his chopsticks on the floor.
Anh ấy làm rơi đũa xuống sàn.
using chopsticks is an art form in itself.
Sử dụng đũa là một loại hình nghệ thuật.
many restaurants provide chopsticks for their customers.
Nhiều nhà hàng cung cấp đũa cho khách hàng của họ.
she practiced with her chopsticks every day.
Cô ấy luyện tập với đũa của mình mỗi ngày.
chopstick holder
giá để đũi
chopstick etiquette
nguyên tắc sử dụng đũi
chopstick skills
kỹ năng sử dụng đũi
chopstick set
bộ đũi
chopstick rest
giá đỡ đũi
chopstick training
luyện tập sử dụng đũi
chopstick design
thiết kế đũi
chopstick style
phong cách đũi
chopstick use
sử dụng đũi
chopstick pair
cặp đũi
i prefer to eat with chopsticks.
Tôi thích ăn bằng đũa.
learning to use chopsticks can be challenging.
Việc học cách sử dụng đũa có thể là một thử thách.
chopsticks are a traditional utensil in many asian cultures.
Đũa là dụng cụ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á.
she picked up the sushi with her chopsticks.
Cô ấy cầm sushi bằng đũa của mình.
do you know how to hold chopsticks correctly?
Bạn có biết cách cầm đũa đúng cách không?
chopsticks can be made of various materials.
Đũa có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he dropped his chopsticks on the floor.
Anh ấy làm rơi đũa xuống sàn.
using chopsticks is an art form in itself.
Sử dụng đũa là một loại hình nghệ thuật.
many restaurants provide chopsticks for their customers.
Nhiều nhà hàng cung cấp đũa cho khách hàng của họ.
she practiced with her chopsticks every day.
Cô ấy luyện tập với đũa của mình mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay