chorales

[Mỹ]/kɒˈrɑːl/
[Anh]/kəˈræl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài thánh ca

Cụm từ & Cách kết hợp

chorale music

âm nhạc thánh ca

Câu ví dụ

Beedarn is currently the acting concertmaster of the Rochester Orchestra and Chorale and founder of the Rochester Chamber Music Series.

Beedarn hiện đang là nhạc trưởng phụ trách của Rochester Orchestra và Chorale và người sáng lập Rochester Chamber Music Series.

The Dayspring Chorale , a traveling high school singing group, arrived at a nursing home for a Thursday concert .

Chorale Dayspring, một nhóm hát cao đẳng đi lưu diễn, đã đến một viện dưỡng lão để biểu diễn hòa nhạc vào thứ Năm.

The choir performed a beautiful chorale at the concert.

Ban hợp xướng đã biểu diễn một chorale tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

He composed a new chorale for the church service.

Anh ấy đã sáng tác một chorale mới cho buổi lễ nhà thờ.

The chorale echoed through the cathedral, filling the space with music.

Chorale vang vọng khắp nhà thờ, lấp đầy không gian bằng âm nhạc.

The chorale practice was scheduled for Saturday afternoon.

Buổi tập chorale được lên lịch vào chiều thứ Bảy.

She sang a solo part in the chorale performance.

Cô ấy hát một phần độc tấu trong buổi biểu diễn chorale.

The chorale director guided the singers through the complex piece.

Giám đốc chorale hướng dẫn các ca sĩ qua tác phẩm phức tạp.

The chorale competition brought together choirs from all over the country.

Cuộc thi chorale đã mang đến những ban hợp xướng từ khắp cả nước.

The chorale rehearsal was intense as they prepared for the upcoming concert.

Buổi tập chorale rất căng thẳng khi họ chuẩn bị cho buổi hòa nhạc sắp tới.

The chorale members harmonized beautifully during the performance.

Các thành viên chorale đã hòa âm tuyệt đẹp trong suốt buổi biểu diễn.

The chorale conductor led the group with passion and precision.

Người chỉ huy chorale đã dẫn dắt nhóm với đam mê và sự chính xác.

Ví dụ thực tế

Well, the chorale tune but what was different about the chorale tune this time?

Tuyệt vời, giai điệu chorale nhưng điều gì khác biệt về giai điệu chorale lần này?

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

We're going to talk now about the text with regard to this particular chorale.

Bây giờ chúng ta sẽ nói về văn bản liên quan đến chorale cụ thể này.

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

Can anybody name a chorale tune or a hymn tune by Martin Luther?

Ai có thể kể tên một giai điệu chorale hoặc một giai điệu thánh ca của Martin Luther?

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

And in each of these choruses we are making use of this thing called a chorale tune.

Và trong mỗi đoạn chorus này, chúng ta đang sử dụng một thứ gọi là giai điệu chorale.

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay