| số nhiều | choughs |
crow; raven; rook; jackdaw; chough; magpie; jay.
quạ; sáo; gà đen; sáo đỏ; cổ áo; sáo than; sáo than đen.
1.crow; raven; rook; jackdaw; chough; magpie; jay.
1.quạ; sáo; gà đen; sáo đỏ; cổ áo; sáo than; sáo than đen.
It is better for lung and nephridium, also has good effect for chough, sputum with blood, asthma, waist ache, weakness after illness, tinnitus, forgettery, etc.
Tốt hơn cho phổi và thận, cũng có tác dụng tốt cho ho, đờm có máu, hen suyễn, đau lưng, yếu sau bệnh, ù tai, mất trí nhớ, v.v.
crow; raven; rook; jackdaw; chough; magpie; jay.
quạ; sáo; gà đen; sáo đỏ; cổ áo; sáo than; sáo than đen.
1.crow; raven; rook; jackdaw; chough; magpie; jay.
1.quạ; sáo; gà đen; sáo đỏ; cổ áo; sáo than; sáo than đen.
It is better for lung and nephridium, also has good effect for chough, sputum with blood, asthma, waist ache, weakness after illness, tinnitus, forgettery, etc.
Tốt hơn cho phổi và thận, cũng có tác dụng tốt cho ho, đờm có máu, hen suyễn, đau lưng, yếu sau bệnh, ù tai, mất trí nhớ, v.v.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay