cornish

[Mỹ]/ˈkɔ:niʃ/
[Anh]/ˈkɔrnɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Cornwall; n. một giống gà có nguồn gốc từ Cornwall; ngôn ngữ Celtic được nói bởi người dân Cornwall.
Word Forms
số nhiềucornishes

Cụm từ & Cách kết hợp

cornish pasty

bánh nướng Cornwall

Cornish cream tea

trà kem Cornwall

Cornish coastline

bờ biển Cornwall

Câu ví dụ

Cornish pasty is a traditional British pastry filled with meat and vegetables.

Bánh pasty Cornwall là một loại bánh ngọt truyền thống của Anh, có nhân là thịt và rau củ.

The Cornish coastline is known for its stunning cliffs and beautiful beaches.

Bờ biển Cornwall nổi tiếng với những vách đá tuyệt đẹp và những bãi biển xinh đẹp.

Cornish hens are small chickens that are perfect for individual servings.

Gà con Cornwall là những con gà nhỏ hoàn hảo cho khẩu phần ăn cá nhân.

The Cornish language is a Celtic language that is still spoken by a small number of people today.

Tiếng Cornwall là một ngôn ngữ Celtic vẫn còn được nói bởi một số ít người ngày nay.

Cornish miners were known for their expertise in extracting minerals from the ground.

Những người khai thác mỏ Cornwall nổi tiếng với chuyên môn trong việc khai thác khoáng sản từ lòng đất.

Cornish cream tea is a popular treat consisting of scones, clotted cream, and jam.

Trà kem Cornwall là một món ăn vặt phổ biến bao gồm bánh scone, kem đặc và mứt.

The Cornish Rex cat breed is known for its curly coat and playful personality.

Giống mèo Cornish Rex nổi tiếng với bộ lông xoăn và tính cách nghịch ngợm.

Cornish wrestling is a traditional form of wrestling that originated in Cornwall.

Đấu vật Cornwall là một hình thức đấu vật truyền thống có nguồn gốc từ Cornwall.

Cornish fishermen have a long history of fishing in the waters around Cornwall.

Những ngư dân Cornwall có một lịch sử lâu dài đánh bắt cá ở vùng biển xung quanh Cornwall.

Cornish game hens are a popular choice for elegant dinner parties.

Gà con Cornwall là một lựa chọn phổ biến cho những buổi tiệc tối sang trọng.

Ví dụ thực tế

Cornish pixies. - Freshly caught, Cornish pixies!

Những yêu tinh Cornwall. - Vừa mới bắt được, những yêu tinh Cornwall!

Nguồn: Exciting moments of Harry Potter

Uh, Cornish hens are delicious. - God, so good.

Ừm, gà Cornish rất ngon. - Chúa ơi, ngon quá.

Nguồn: Our Day Season 2

The Isles of Scilly is a distance off the Cornish mainland.

Các đảo Scilly nằm cách xa đất liền Cornwall.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2021 Collection

In this programme we'll be finding out all about Cornish pasties.

Trong chương trình này, chúng tôi sẽ tìm hiểu tất cả về bánh pasty Cornwall.

Nguồn: 6 Minute English

Oh, right. If it's Cornwall, it must be the famous 'Cornish pasty', right?

Ồ, đúng rồi. Nếu là Cornwall, chắc chắn phải là 'bánh pasty Cornwall' nổi tiếng, đúng không?

Nguồn: 6 Minute English

There is a savage melancholy in this Cornish landscape. -Which matches my mood exactly.

Có một nỗi buồn man rợn trong phong cảnh Cornwall này. - Hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của tôi.

Nguồn: How to become Sherlock Holmes

What is the traditional filling in an authentic Cornish pasty?

Nhân truyền thống trong bánh pasty Cornwall đích thực là gì?

Nguồn: 6 Minute English

It is a more northern version than a Cornish Pasty.

Đây là một phiên bản ở phía bắc hơn so với bánh pasty Cornwall.

Nguồn: Gourmet Base

A Cornish pixie, what is that? -It's a little sort of mischievous character.

Một yêu tinh Cornwall, đó là gì? - Đó là một nhân vật tinh nghịch nhỏ.

Nguồn: Exciting moments of Harry Potter

And avocado with brie doesn't sound traditionally Cornish, so I'll say b) beef, potato and turnip.

Và bơ và phô mai brie nghe không phải là truyền thống của Cornwall, vì vậy tôi sẽ nói b) thịt bò, khoai tây và củ cải.

Nguồn: 6 Minute English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay