clam chowder
súp nghêu
chicken chowder
súp gà
corn chowder
súp ngô
seafood chowder
súp hải sản
potato chowder
súp khoai tây
chowder bowl
chảo súp
chowder recipe
công thức nấu súp
chowder night
đêm súp
chowder festival
lễ hội súp
chowder lovers
những người yêu thích súp
she made a delicious clam chowder for dinner.
Cô ấy đã làm món súp nghêu ngon tuyệt cho bữa tối.
chowder is a popular dish in coastal towns.
Súp nghêu là một món ăn phổ biến ở các thị trấn ven biển.
he ordered a bowl of seafood chowder at the restaurant.
Anh ấy đã gọi một bát súp hải sản tại nhà hàng.
the recipe calls for potatoes and cream in the chowder.
Công thức yêu cầu khoai tây và kem trong món súp.
they served the chowder with fresh bread on the side.
Họ phục vụ món súp với bánh mì tươi bên cạnh.
chowder can be made with various types of seafood.
Súp nghêu có thể được làm với nhiều loại hải sản khác nhau.
she garnished the chowder with parsley before serving.
Cô ấy trang trí món súp bằng rau mùi tây trước khi phục vụ.
on cold days, a warm bowl of chowder is comforting.
Vào những ngày lạnh, một bát súp ấm là điều thoải mái.
he loves to experiment with different chowder recipes.
Anh ấy thích thử nghiệm với các công thức súp khác nhau.
chowder festivals are held in many seaside towns.
Các lễ hội súp nghêu được tổ chức ở nhiều thị trấn ven biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay