chrestomathy

[Mỹ]/krɛsˈtɒməθi/
[Anh]/krɛsˈtɑːməθi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các đoạn văn học được chọn lọc; một cuốn sách đọc hoặc tuyển tập
Word Forms
số nhiềuchrestomathies

Cụm từ & Cách kết hợp

chrestomathy collection

tuyển tập chrestomathy

chrestomathy text

văn bản chrestomathy

chrestomathy examples

ví dụ chrestomathy

chrestomathy book

sách chrestomathy

chrestomathy studies

nghiên cứu chrestomathy

chrestomathy approach

phương pháp chrestomathy

chrestomathy material

tài liệu chrestomathy

chrestomathy language

ngôn ngữ chrestomathy

chrestomathy resource

tài nguyên chrestomathy

chrestomathy curriculum

giáo trình chrestomathy

Câu ví dụ

chrestomathy is often used in language studies.

chrestomathy thường được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ.

she compiled a chrestomathy of classic literature.

cô ấy đã biên soạn một tuyển tập văn học cổ điển.

the chrestomathy included various authors.

tuyển tập bao gồm nhiều tác giả khác nhau.

students found the chrestomathy helpful for their exams.

sinh viên thấy tuyển tập hữu ích cho các kỳ thi của họ.

his chrestomathy focused on modern poetry.

tuyển tập của anh ấy tập trung vào thơ hiện đại.

chrestomathy can enhance vocabulary skills.

chrestomathy có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.

the professor recommended a chrestomathy for beginners.

giáo sư khuyên dùng tuyển tập cho người mới bắt đầu.

chrestomathy serves as a valuable resource in education.

chrestomathy là một nguồn tài liệu có giá trị trong giáo dục.

many chrestomathies are available online.

nhiều tuyển tập có sẵn trực tuyến.

the chrestomathy provided insights into cultural contexts.

tuyển tập cung cấp những hiểu biết về bối cảnh văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay