christianization

[US]/ˌkrɪs.tʃən.aɪˈzeɪ.ʃən/
[UK]/ˌkrɪs.tʃən.əˈzeɪ.ʃən/
Frequency: Very High

Translation

v.quá trình chuyển đổi sang Kitô giáo

Phrases & Collocations

christianization process

quá trình công giáo hóa

christianization efforts

nỗ lực công giáo hóa

christianization impact

tác động của công giáo hóa

christianization history

lịch sử công giáo hóa

christianization trends

xu hướng công giáo hóa

christianization movement

phong trào công giáo hóa

christianization policies

chính sách công giáo hóa

christianization influences

ảnh hưởng của công giáo hóa

christianization strategies

chiến lược công giáo hóa

christianization debates

các cuộc tranh luận về công giáo hóa

Example Sentences

the process of christianization transformed many indigenous cultures.

quá trình công nhận đạo đã biến đổi nhiều nền văn hóa bản địa.

christianization often involved the establishment of churches.

việc công nhận đạo thường liên quan đến việc thành lập các nhà thờ.

many regions experienced rapid christianization during the middle ages.

nhiều khu vực đã trải qua quá trình công nhận đạo nhanh chóng trong thời trung cổ.

christianization played a significant role in european history.

việc công nhận đạo đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.

the christianization of the vikings marked a major cultural shift.

việc công nhận đạo của người Viking đánh dấu một sự chuyển đổi văn hóa lớn.

christianization efforts were often met with resistance.

thường xuyên, những nỗ lực công nhận đạo gặp phải sự phản đối.

missionaries were key figures in the process of christianization.

các nhà truyền giáo là những nhân vật chủ chốt trong quá trình công nhận đạo.

the impact of christianization can still be seen today.

tác động của việc công nhận đạo vẫn còn có thể thấy được ngày nay.

christianization contributed to the spread of literacy in many areas.

việc công nhận đạo đã góp phần lan truyền trình độ biết chữ ở nhiều khu vực.

understanding the history of christianization can provide valuable insights.

hiểu về lịch sử công nhận đạo có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now