chromocentres

[Mỹ]/ˈkrəʊməʊˌsɛntə/
[Anh]/ˈkroʊmoʊˌsɛntər/

Dịch

n. trung tâm của nhiễm sắc chất trong một tế bào; nhân con liên quan đến nhiễm sắc chất; hạt nhân liên quan đến nhiễm sắc chất

Cụm từ & Cách kết hợp

chromocentre location

vị trí trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre function

chức năng của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre analysis

phân tích trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre stability

tính ổn định của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre dynamics

động lực học của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre interaction

tương tác của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre structure

cấu trúc của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre proteins

protein của trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre mapping

ánh xạ trung tâm nhiễm sắc thể

chromocentre organization

tổ chức của trung tâm nhiễm sắc thể

Câu ví dụ

the chromocentre plays a crucial role in cell division.

tâm nhiễm sắc đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân bào.

researchers are studying the chromocentre to understand genetic variations.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tâm nhiễm sắc để hiểu rõ hơn về các biến thể di truyền.

the chromocentre is essential for maintaining chromosome stability.

tâm nhiễm sắc rất quan trọng để duy trì sự ổn định của nhiễm sắc thể.

during mitosis, the chromocentre organizes the chromosomes.

trong quá trình phân bào giảm nhiễm, tâm nhiễm sắc sắp xếp các nhiễm sắc thể.

abnormalities in the chromocentre can lead to genetic disorders.

các bất thường ở tâm nhiễm sắc có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.

the chromocentre's structure is vital for proper gene expression.

cấu trúc của tâm nhiễm sắc rất quan trọng cho sự biểu hiện gen phù hợp.

scientists are mapping the chromocentre to uncover its functions.

các nhà khoa học đang lập bản đồ tâm nhiễm sắc để khám phá các chức năng của nó.

the chromocentre is located at the center of the nucleus.

tâm nhiễm sắc nằm ở trung tâm của nhân tế bào.

understanding the chromocentre can enhance our knowledge of cellular processes.

hiểu về tâm nhiễm sắc có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về các quá trình tế bào.

chromocentre dynamics are important for evolutionary biology studies.

động lực học của tâm nhiễm sắc rất quan trọng cho các nghiên cứu về sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay