digital chronograph
đồng hồ chronograph kỹ thuật số
automatic chronograph
đồng hồ chronograph tự động
mechanical chronograph
đồng hồ chronograph cơ khí
sport chronograph
đồng hồ chronograph thể thao
chronograph watch
đồng hồ chronograph
chronograph feature
tính năng chronograph
chronograph function
chức năng chronograph
chronograph dial
mặt chronograph
chronograph timer
bộ đếm chronograph
chronograph model
mẫu chronograph
i bought a new chronograph watch for my collection.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ chronograph mới cho bộ sưu tập của mình.
the chronograph function allows for precise timing during races.
Chức năng chronograph cho phép đo thời gian chính xác trong các cuộc đua.
he set the chronograph to measure his running time.
Anh ấy đã đặt chronograph để đo thời gian chạy của mình.
many pilots rely on a chronograph for flight timing.
Nhiều phi công dựa vào chronograph để đo thời gian bay.
the chronograph has both analog and digital displays.
Chronograph có cả màn hình analog và kỹ thuật số.
she admired the intricate design of the chronograph's dial.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của mặt chronograph.
using a chronograph can improve your timing accuracy in sports.
Sử dụng chronograph có thể cải thiện độ chính xác về thời gian của bạn trong thể thao.
the chronograph is a popular feature in luxury watches.
Chronograph là một tính năng phổ biến trong đồng hồ xa xỉ.
he pressed the button to start the chronograph during the event.
Anh ấy nhấn nút để bắt đầu chronograph trong sự kiện.
the chronograph can measure elapsed time up to 12 hours.
Chronograph có thể đo thời gian trôi qua lên đến 12 giờ.
digital chronograph
đồng hồ chronograph kỹ thuật số
automatic chronograph
đồng hồ chronograph tự động
mechanical chronograph
đồng hồ chronograph cơ khí
sport chronograph
đồng hồ chronograph thể thao
chronograph watch
đồng hồ chronograph
chronograph feature
tính năng chronograph
chronograph function
chức năng chronograph
chronograph dial
mặt chronograph
chronograph timer
bộ đếm chronograph
chronograph model
mẫu chronograph
i bought a new chronograph watch for my collection.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ chronograph mới cho bộ sưu tập của mình.
the chronograph function allows for precise timing during races.
Chức năng chronograph cho phép đo thời gian chính xác trong các cuộc đua.
he set the chronograph to measure his running time.
Anh ấy đã đặt chronograph để đo thời gian chạy của mình.
many pilots rely on a chronograph for flight timing.
Nhiều phi công dựa vào chronograph để đo thời gian bay.
the chronograph has both analog and digital displays.
Chronograph có cả màn hình analog và kỹ thuật số.
she admired the intricate design of the chronograph's dial.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của mặt chronograph.
using a chronograph can improve your timing accuracy in sports.
Sử dụng chronograph có thể cải thiện độ chính xác về thời gian của bạn trong thể thao.
the chronograph is a popular feature in luxury watches.
Chronograph là một tính năng phổ biến trong đồng hồ xa xỉ.
he pressed the button to start the chronograph during the event.
Anh ấy nhấn nút để bắt đầu chronograph trong sự kiện.
the chronograph can measure elapsed time up to 12 hours.
Chronograph có thể đo thời gian trôi qua lên đến 12 giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay