chronoscope

[Mỹ]/ˈkrɒnəskəʊp/
[Anh]/ˈkrɑːnəˌskoʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dụng cụ để đo khoảng thời gian rất ngắn; đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chính xác; thiết bị để đo thời gian vi mô
Word Forms
số nhiềuchronoscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

chronoscope reading

đọc đồng hồ thời gian

chronoscope display

hiển thị đồng hồ thời gian

chronoscope function

chức năng đồng hồ thời gian

chronoscope tool

công cụ đồng hồ thời gian

chronoscope settings

cài đặt đồng hồ thời gian

chronoscope calibration

hiệu chỉnh đồng hồ thời gian

chronoscope analysis

phân tích đồng hồ thời gian

chronoscope accuracy

độ chính xác của đồng hồ thời gian

chronoscope features

tính năng của đồng hồ thời gian

chronoscope usage

sử dụng đồng hồ thời gian

Câu ví dụ

the chronoscope is a vital tool in scientific experiments.

đồng hồ thời gian là một công cụ quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.

researchers use a chronoscope to measure time intervals accurately.

các nhà nghiên cứu sử dụng đồng hồ thời gian để đo khoảng thời gian chính xác.

the chronoscope helped us understand the speed of light.

đồng hồ thời gian đã giúp chúng tôi hiểu về tốc độ ánh sáng.

with a chronoscope, we can analyze the reaction times of participants.

với một đồng hồ thời gian, chúng tôi có thể phân tích thời gian phản ứng của người tham gia.

the chronoscope's precision makes it essential for physicists.

độ chính xác của đồng hồ thời gian khiến nó trở nên thiết yếu đối với các nhà vật lý.

in our lab, we rely on the chronoscope for accurate measurements.

trong phòng thí nghiệm của chúng tôi, chúng tôi dựa vào đồng hồ thời gian để đo lường chính xác.

the chronoscope can record events happening in quick succession.

đồng hồ thời gian có thể ghi lại các sự kiện xảy ra liên tiếp nhanh chóng.

using a chronoscope, we can improve our timing techniques.

sử dụng đồng hồ thời gian, chúng tôi có thể cải thiện các kỹ thuật thời gian của mình.

the chronoscope is often used in sports to measure performance.

đồng hồ thời gian thường được sử dụng trong thể thao để đo hiệu suất.

understanding how to operate a chronoscope is crucial for our studies.

hiểu cách vận hành đồng hồ thời gian là rất quan trọng đối với các nghiên cứu của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay