chronostratigraphy

[US]/ˌkrəʊnəʊstrəˈtɪɡrəfi/
[UK]/ˌkroʊnəstrəˈtɪɡrəfi/

Translation

n. một nhánh của địa chất học nghiên cứu các lớp đá (strata) và sự phân lớp (stratification) liên quan đến thời gian

Phrases & Collocations

chronostratigraphy analysis

phân tích địa tầng thời gian

chronostratigraphy framework

khung phân tích địa tầng thời gian

chronostratigraphy correlation

xác định tương quan địa tầng thời gian

chronostratigraphy unit

đơn vị địa tầng thời gian

chronostratigraphy model

mô hình địa tầng thời gian

chronostratigraphy chart

biểu đồ địa tầng thời gian

chronostratigraphy data

dữ liệu địa tầng thời gian

chronostratigraphy research

nghiên cứu địa tầng thời gian

chronostratigraphy method

phương pháp địa tầng thời gian

chronostratigraphy techniques

kỹ thuật địa tầng thời gian

Example Sentences

chronostratigraphy helps geologists understand the age of rock layers.

phong đo niên đại giúp các nhà địa chất hiểu rõ tuổi của các lớp đá.

in chronostratigraphy, the concept of time is crucial for dating fossils.

trong phong đo niên đại, khái niệm về thời gian rất quan trọng để xác định niên đại của hóa thạch.

researchers use chronostratigraphy to correlate geological events across regions.

các nhà nghiên cứu sử dụng phong đo niên đại để liên hệ các sự kiện địa chất trên các khu vực khác nhau.

the study of chronostratigraphy can reveal earth's history over millions of years.

nghiên cứu về phong đo niên đại có thể tiết lộ lịch sử của Trái Đất trải qua hàng triệu năm.

chronostratigraphy is essential for understanding sedimentary processes.

phong đo niên đại rất quan trọng để hiểu các quá trình trầm tích.

advanced techniques in chronostratigraphy improve our knowledge of geological time scales.

các kỹ thuật tiên tiến trong phong đo niên đại cải thiện kiến thức của chúng ta về các thang đo thời gian địa chất.

chronostratigraphy provides a framework for geological mapping.

phong đo niên đại cung cấp một khuôn khổ cho lập bản đồ địa chất.

understanding chronostratigraphy is vital for oil and gas exploration.

hiểu về phong đo niên đại rất quan trọng cho việc thăm dò dầu mỏ và khí đốt.

chronostratigraphy can help identify climate changes in earth's history.

phong đo niên đại có thể giúp xác định những thay đổi khí hậu trong lịch sử Trái Đất.

many paleontologists rely on chronostratigraphy to date their findings.

nhiều nhà cổ sinh vật học dựa vào phong đo niên đại để xác định niên đại của những phát hiện của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now