layers of paint
nhiều lớp sơn
layers of security
nhiều lớp an ninh
layers of meaning
nhiều lớp ý nghĩa
layers peeled off
nhiều lớp bị lột đi
layers upon layers
nhiều lớp chồng lên nhau
layers intertwined
nhiều lớp đan xen
layers revealed
nhiều lớp được tiết lộ
layers beneath
nhiều lớp bên dưới
layers added
nhiều lớp được thêm vào
layers visible
nhiều lớp có thể nhìn thấy
layers of paint
nhiều lớp sơn
layers of security
nhiều lớp an ninh
layers of meaning
nhiều lớp ý nghĩa
layers peeled off
nhiều lớp bị lột đi
layers upon layers
nhiều lớp chồng lên nhau
layers intertwined
nhiều lớp đan xen
layers revealed
nhiều lớp được tiết lộ
layers beneath
nhiều lớp bên dưới
layers added
nhiều lớp được thêm vào
layers visible
nhiều lớp có thể nhìn thấy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay