chrysotiles fiber
sợi chrysotile
chrysotiles exposure
tiếp xúc với chrysotile
chrysotiles mining
khai thác chrysotile
chrysotiles asbestos
amiăng chrysotile
chrysotiles health
sức khỏe liên quan đến chrysotile
chrysotiles regulation
quy định về chrysotile
chrysotiles use
sử dụng chrysotile
chrysotiles risk
nguy cơ liên quan đến chrysotile
chrysotiles industry
ngành công nghiệp chrysotile
chrysotiles products
sản phẩm chrysotile
chrysotiles are often used in insulation materials.
chrysotile thường được sử dụng trong vật liệu cách nhiệt.
many industries rely on chrysotiles for their fire-resistant properties.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào chrysotile vì đặc tính chống cháy của chúng.
chrysotiles can be found in various geological formations.
chrysotile có thể được tìm thấy trong các kiến tạo địa chất khác nhau.
health concerns have been raised about chrysotiles exposure.
đã nêu lên những lo ngại về sức khỏe về việc tiếp xúc với chrysotile.
chrysotiles are a type of asbestos mineral.
chrysotile là một loại khoáng chất amiăng.
regulations on chrysotiles vary from country to country.
các quy định về chrysotile khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
workers handling chrysotiles must wear protective gear.
người lao động xử lý chrysotile phải mặc đồ bảo hộ.
chrysotiles can be processed into various products.
chrysotile có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
research is ongoing to find safer alternatives to chrysotiles.
nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho chrysotile.
chrysotiles mining has significant environmental impacts.
việc khai thác chrysotile có những tác động đáng kể đến môi trường.
chrysotiles fiber
sợi chrysotile
chrysotiles exposure
tiếp xúc với chrysotile
chrysotiles mining
khai thác chrysotile
chrysotiles asbestos
amiăng chrysotile
chrysotiles health
sức khỏe liên quan đến chrysotile
chrysotiles regulation
quy định về chrysotile
chrysotiles use
sử dụng chrysotile
chrysotiles risk
nguy cơ liên quan đến chrysotile
chrysotiles industry
ngành công nghiệp chrysotile
chrysotiles products
sản phẩm chrysotile
chrysotiles are often used in insulation materials.
chrysotile thường được sử dụng trong vật liệu cách nhiệt.
many industries rely on chrysotiles for their fire-resistant properties.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào chrysotile vì đặc tính chống cháy của chúng.
chrysotiles can be found in various geological formations.
chrysotile có thể được tìm thấy trong các kiến tạo địa chất khác nhau.
health concerns have been raised about chrysotiles exposure.
đã nêu lên những lo ngại về sức khỏe về việc tiếp xúc với chrysotile.
chrysotiles are a type of asbestos mineral.
chrysotile là một loại khoáng chất amiăng.
regulations on chrysotiles vary from country to country.
các quy định về chrysotile khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
workers handling chrysotiles must wear protective gear.
người lao động xử lý chrysotile phải mặc đồ bảo hộ.
chrysotiles can be processed into various products.
chrysotile có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
research is ongoing to find safer alternatives to chrysotiles.
nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho chrysotile.
chrysotiles mining has significant environmental impacts.
việc khai thác chrysotile có những tác động đáng kể đến môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay