chrysotiles

[Mỹ]/ˈkrɪsəˌtaɪlz/
[Anh]/ˈkrɪsəˌtaɪlz/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến với tên chrysotile; một loại amiăng

Cụm từ & Cách kết hợp

chrysotiles fiber

sợi chrysotile

chrysotiles exposure

tiếp xúc với chrysotile

chrysotiles mining

khai thác chrysotile

chrysotiles asbestos

amiăng chrysotile

chrysotiles health

sức khỏe liên quan đến chrysotile

chrysotiles regulation

quy định về chrysotile

chrysotiles use

sử dụng chrysotile

chrysotiles risk

nguy cơ liên quan đến chrysotile

chrysotiles industry

ngành công nghiệp chrysotile

chrysotiles products

sản phẩm chrysotile

Câu ví dụ

chrysotiles are often used in insulation materials.

chrysotile thường được sử dụng trong vật liệu cách nhiệt.

many industries rely on chrysotiles for their fire-resistant properties.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào chrysotile vì đặc tính chống cháy của chúng.

chrysotiles can be found in various geological formations.

chrysotile có thể được tìm thấy trong các kiến tạo địa chất khác nhau.

health concerns have been raised about chrysotiles exposure.

đã nêu lên những lo ngại về sức khỏe về việc tiếp xúc với chrysotile.

chrysotiles are a type of asbestos mineral.

chrysotile là một loại khoáng chất amiăng.

regulations on chrysotiles vary from country to country.

các quy định về chrysotile khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

workers handling chrysotiles must wear protective gear.

người lao động xử lý chrysotile phải mặc đồ bảo hộ.

chrysotiles can be processed into various products.

chrysotile có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.

research is ongoing to find safer alternatives to chrysotiles.

nghiên cứu đang được tiến hành để tìm các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho chrysotile.

chrysotiles mining has significant environmental impacts.

việc khai thác chrysotile có những tác động đáng kể đến môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay