chugging

[US]/ˈtʃʌɡɪŋ/
[UK]/ˈtʃʌɡɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.(=chuffing) sự đốt cháy không liên tục của nhiên liệu trong một động cơ; sự đốt cháy không liên tục của nhiên liệu trong một động cơ

Phrases & Collocations

chugging along

tiến về phía trước

chugging away

tiến về phía trước

chugging beer

uống bia liên tục

chugging train

tàu hơi đi chậm

chugging sound

tiếng máy chạy

chugging engine

động cơ chạy êm

chugging coffee

uống cà phê liên tục

chugging gas

xả khói

chugging rhythm

nhịp điệu đều đặn

Example Sentences

the train was chugging along the tracks.

chiếc tàu đang gầm gừ dọc theo đường ray.

she loves chugging her coffee in the morning.

Cô ấy thích uống cà phê ngấu nghiến vào buổi sáng.

the old engine was chugging loudly.

Động cơ cũ đang gầm gừ lớn tiếng.

he was chugging through his homework.

Anh ấy đang làm bài tập về nhà một cách nhanh chóng.

the boat was chugging across the lake.

Con thuyền đang chầm chậm đi qua hồ.

chugging along, the car finally reached its destination.

Vượt qua đường dài, chiếc xe cuối cùng cũng đến đích.

they were chugging beers at the party.

Họ đang uống bia ngấu nghiến tại bữa tiệc.

the children were chugging their juice happily.

Những đứa trẻ đang uống nước trái cây một cách vui vẻ.

chugging through the city, the bus was packed.

Vượt qua thành phố, xe buýt đã chật cứng.

he kept chugging along despite the setbacks.

Anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng mặc dù gặp phải những trở ngại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now