chugs

[US]/tʃʌɡz/
[UK]/tʃʌɡz/
Frequency: Very High

Translation

n. âm thanh do một động cơ chạy chậm tạo ra
v. phát ra một âm thanh ngắn, đơn điệu

Phrases & Collocations

chugs a drink

uống một cách nhanh chóng

chugs along

chạy dọc theo

chugs beer

uống bia một cách nhanh chóng

chugs water

uống nước một cách nhanh chóng

chugs down

uống một cách nhanh chóng

chugs hard

uống một cách mạnh mẽ

chugs fast

uống nhanh chóng

chugs gas

uống xăng

chugs juice

uống nước ép một cách nhanh chóng

chugs coffee

uống cà phê một cách nhanh chóng

Example Sentences

he chugs his drink before the race starts.

anh ta uống vội ly nước trước khi cuộc đua bắt đầu.

the train chugs along the tracks, creating a rhythmic sound.

tàu hỏa gầm gừ dọc theo đường ray, tạo ra âm thanh nhịp nhàng.

she chugs her coffee every morning to wake up.

cô ấy uống vội ly cà phê mỗi buổi sáng để tỉnh táo.

the old engine chugs as it struggles to start.

động cơ cũ gầm gừ khi nó cố gắng khởi động.

he chugs through the book in just a few hours.

anh ta đọc cuốn sách trong vài giờ.

she chugs along the highway, enjoying the scenic views.

cô ấy lái xe dọc theo đường cao tốc, tận hưởng những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.

the athlete chugs water after a long workout.

vận động viên uống nước sau khi tập luyện mệt mỏi.

the vehicle chugs up the steep hill with difficulty.

chiếc xe cật lực leo lên đồi dốc.

he chugs the soda before the movie starts.

anh ta uống vội nước ngọt trước khi phim bắt đầu.

the boat chugs across the lake, leaving a wake behind.

con thuyền gầm gừ trên mặt hồ, để lại một vệt nước phía sau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now