chugs a drink
uống một cách nhanh chóng
chugs along
chạy dọc theo
chugs beer
uống bia một cách nhanh chóng
chugs water
uống nước một cách nhanh chóng
chugs down
uống một cách nhanh chóng
chugs hard
uống một cách mạnh mẽ
chugs fast
uống nhanh chóng
chugs gas
uống xăng
chugs juice
uống nước ép một cách nhanh chóng
chugs coffee
uống cà phê một cách nhanh chóng
he chugs his drink before the race starts.
anh ta uống vội ly nước trước khi cuộc đua bắt đầu.
the train chugs along the tracks, creating a rhythmic sound.
tàu hỏa gầm gừ dọc theo đường ray, tạo ra âm thanh nhịp nhàng.
she chugs her coffee every morning to wake up.
cô ấy uống vội ly cà phê mỗi buổi sáng để tỉnh táo.
the old engine chugs as it struggles to start.
động cơ cũ gầm gừ khi nó cố gắng khởi động.
he chugs through the book in just a few hours.
anh ta đọc cuốn sách trong vài giờ.
she chugs along the highway, enjoying the scenic views.
cô ấy lái xe dọc theo đường cao tốc, tận hưởng những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
the athlete chugs water after a long workout.
vận động viên uống nước sau khi tập luyện mệt mỏi.
the vehicle chugs up the steep hill with difficulty.
chiếc xe cật lực leo lên đồi dốc.
he chugs the soda before the movie starts.
anh ta uống vội nước ngọt trước khi phim bắt đầu.
the boat chugs across the lake, leaving a wake behind.
con thuyền gầm gừ trên mặt hồ, để lại một vệt nước phía sau.
chugs a drink
uống một cách nhanh chóng
chugs along
chạy dọc theo
chugs beer
uống bia một cách nhanh chóng
chugs water
uống nước một cách nhanh chóng
chugs down
uống một cách nhanh chóng
chugs hard
uống một cách mạnh mẽ
chugs fast
uống nhanh chóng
chugs gas
uống xăng
chugs juice
uống nước ép một cách nhanh chóng
chugs coffee
uống cà phê một cách nhanh chóng
he chugs his drink before the race starts.
anh ta uống vội ly nước trước khi cuộc đua bắt đầu.
the train chugs along the tracks, creating a rhythmic sound.
tàu hỏa gầm gừ dọc theo đường ray, tạo ra âm thanh nhịp nhàng.
she chugs her coffee every morning to wake up.
cô ấy uống vội ly cà phê mỗi buổi sáng để tỉnh táo.
the old engine chugs as it struggles to start.
động cơ cũ gầm gừ khi nó cố gắng khởi động.
he chugs through the book in just a few hours.
anh ta đọc cuốn sách trong vài giờ.
she chugs along the highway, enjoying the scenic views.
cô ấy lái xe dọc theo đường cao tốc, tận hưởng những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
the athlete chugs water after a long workout.
vận động viên uống nước sau khi tập luyện mệt mỏi.
the vehicle chugs up the steep hill with difficulty.
chiếc xe cật lực leo lên đồi dốc.
he chugs the soda before the movie starts.
anh ta uống vội nước ngọt trước khi phim bắt đầu.
the boat chugs across the lake, leaving a wake behind.
con thuyền gầm gừ trên mặt hồ, để lại một vệt nước phía sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay