chunga

[Mỹ]/ˈtʃuŋɡə/
[Anh]/ˈtʃuŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên địa điểm ở Zambia (chỉ Qionga hoặc sông Qionga)
Các dạng của từ
số nhiềuchungas

Cụm từ & Cách kết hợp

la chunga

Vietnamese_translation

chunga mode

Vietnamese_translation

chunga's revenge

Vietnamese_translation

el chunga

Vietnamese_translation

chunga changa

Vietnamese_translation

hotel chunga

Vietnamese_translation

big chunga

Vietnamese_translation

chunga virus

Vietnamese_translation

chunga cat

Vietnamese_translation

chunga style

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

when i grow up, i want to be a chunga.

Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành một chú chunga.

in the film, she plays a beautiful chunga.

Trong bộ phim, cô ấy đóng vai một chú chunga xinh đẹp.

they say she is the biggest chunga in town.

Họ nói rằng cô ấy là chú chunga lớn nhất trong thị trấn.

the story is about a brave chunga.

Câu chuyện kể về một chú chunga dũng cảm.

the chunga loves to dance in the street.

Chú chunga thích nhảy múa trên đường phố.

she looks like a real chunga in that dress.

Cô ấy trông giống một chú chunga thật trong bộ đồ đó.

the artist painted a portrait of a young chunga.

Nhà nghệ thuật đã vẽ một bức chân dung của một chú chunga trẻ tuổi.

he felt like a chunga because of the mistake.

Anh ấy cảm thấy giống như một chú chunga vì sai lầm đó.

do not act like a chunga at the party.

Đừng hành xử như một chú chunga tại bữa tiệc.

the song tells the story of a sad chunga.

Bài hát kể về một chú chunga buồn bã.

the chunga waited for her friend by the door.

Chú chunga đợi bạn mình bên cửa.

no one expected the quiet chunga to speak up.

Không ai mong đợi chú chunga im lặng sẽ lên tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay