chunga

[Mỹ]/ˈtʃuŋɡə/
[Anh]/ˈtʃuŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuchungas

Cụm từ & Cách kết hợp

la chunga

chunga mode

chunga's revenge

el chunga

chunga changa

hotel chunga

big chunga

chunga virus

chunga cat

chunga style

Câu ví dụ

when i grow up, i want to be a chunga.

in the film, she plays a beautiful chunga.

they say she is the biggest chunga in town.

the story is about a brave chunga.

the chunga loves to dance in the street.

she looks like a real chunga in that dress.

the artist painted a portrait of a young chunga.

he felt like a chunga because of the mistake.

do not act like a chunga at the party.

the song tells the story of a sad chunga.

the chunga waited for her friend by the door.

no one expected the quiet chunga to speak up.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay