| số nhiều | chungas |
la chunga
Vietnamese_translation
chunga mode
Vietnamese_translation
chunga's revenge
Vietnamese_translation
el chunga
Vietnamese_translation
chunga changa
Vietnamese_translation
hotel chunga
Vietnamese_translation
big chunga
Vietnamese_translation
chunga virus
Vietnamese_translation
chunga cat
Vietnamese_translation
chunga style
Vietnamese_translation
when i grow up, i want to be a chunga.
Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành một chú chunga.
in the film, she plays a beautiful chunga.
Trong bộ phim, cô ấy đóng vai một chú chunga xinh đẹp.
they say she is the biggest chunga in town.
Họ nói rằng cô ấy là chú chunga lớn nhất trong thị trấn.
the story is about a brave chunga.
Câu chuyện kể về một chú chunga dũng cảm.
the chunga loves to dance in the street.
Chú chunga thích nhảy múa trên đường phố.
she looks like a real chunga in that dress.
Cô ấy trông giống một chú chunga thật trong bộ đồ đó.
the artist painted a portrait of a young chunga.
Nhà nghệ thuật đã vẽ một bức chân dung của một chú chunga trẻ tuổi.
he felt like a chunga because of the mistake.
Anh ấy cảm thấy giống như một chú chunga vì sai lầm đó.
do not act like a chunga at the party.
Đừng hành xử như một chú chunga tại bữa tiệc.
the song tells the story of a sad chunga.
Bài hát kể về một chú chunga buồn bã.
the chunga waited for her friend by the door.
Chú chunga đợi bạn mình bên cửa.
no one expected the quiet chunga to speak up.
Không ai mong đợi chú chunga im lặng sẽ lên tiếng.
la chunga
Vietnamese_translation
chunga mode
Vietnamese_translation
chunga's revenge
Vietnamese_translation
el chunga
Vietnamese_translation
chunga changa
Vietnamese_translation
hotel chunga
Vietnamese_translation
big chunga
Vietnamese_translation
chunga virus
Vietnamese_translation
chunga cat
Vietnamese_translation
chunga style
Vietnamese_translation
when i grow up, i want to be a chunga.
Khi tôi lớn lên, tôi muốn trở thành một chú chunga.
in the film, she plays a beautiful chunga.
Trong bộ phim, cô ấy đóng vai một chú chunga xinh đẹp.
they say she is the biggest chunga in town.
Họ nói rằng cô ấy là chú chunga lớn nhất trong thị trấn.
the story is about a brave chunga.
Câu chuyện kể về một chú chunga dũng cảm.
the chunga loves to dance in the street.
Chú chunga thích nhảy múa trên đường phố.
she looks like a real chunga in that dress.
Cô ấy trông giống một chú chunga thật trong bộ đồ đó.
the artist painted a portrait of a young chunga.
Nhà nghệ thuật đã vẽ một bức chân dung của một chú chunga trẻ tuổi.
he felt like a chunga because of the mistake.
Anh ấy cảm thấy giống như một chú chunga vì sai lầm đó.
do not act like a chunga at the party.
Đừng hành xử như một chú chunga tại bữa tiệc.
the song tells the story of a sad chunga.
Bài hát kể về một chú chunga buồn bã.
the chunga waited for her friend by the door.
Chú chunga đợi bạn mình bên cửa.
no one expected the quiet chunga to speak up.
Không ai mong đợi chú chunga im lặng sẽ lên tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay