mis chungas
Vietnamese_translation
tus chungas
Vietnamese_translation
esas chungas
Vietnamese_translation
chungas and things
Vietnamese_translation
look at chungas
Vietnamese_translation
the chef prepared delicious chungas with the special sauce.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những chiếc chungas ngon miệng với sốt đặc biệt.
she bought several colorful chungas at the market yesterday.
Cô ấy đã mua nhiều chiếc chungas màu sắc tại chợ hôm qua.
the children were excited to receive their new chungas as gifts.
Các em nhỏ rất háo hức khi nhận được những chiếc chungas mới làm quà.
we need to pack the chungas carefully for our camping trip.
Chúng ta cần đóng gói những chiếc chungas cẩn thận cho chuyến đi cắm trại của mình.
the artist painted beautiful chungas depicting mountain landscapes.
Nghệ sĩ đã vẽ những chiếc chungas đẹp mô tả cảnh quan núi non.
our grandmother taught us how to make traditional chungas.
Bà nội chúng tôi đã dạy chúng tôi cách làm những chiếc chungas truyền thống.
the museum displayed ancient chungas from different civilizations.
Bảo tàng trưng bày những chiếc chungas cổ đại từ các nền văn minh khác nhau.
the store offers a wide variety of chungas for collectors.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại chungas đa dạng dành cho các nhà sưu tập.
they exchanged chungas as symbols of their friendship.
Họ trao đổi chungas như biểu tượng của tình bạn của họ.
the season's chungas arrived fresh from the local farms.
Chungas theo mùa đã đến từ các trang trại địa phương tươi mới.
he carefully cleaned and polished his valuable chungas collection.
Anh ấy cẩn thận lau sạch và đánh bóng bộ sưu tập chungas quý giá của mình.
our neighborhood hosts an annual chungas festival every summer.
Khu phố của chúng tôi tổ chức lễ hội chungas hàng năm mỗi mùa hè.
mis chungas
Vietnamese_translation
tus chungas
Vietnamese_translation
esas chungas
Vietnamese_translation
chungas and things
Vietnamese_translation
look at chungas
Vietnamese_translation
the chef prepared delicious chungas with the special sauce.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những chiếc chungas ngon miệng với sốt đặc biệt.
she bought several colorful chungas at the market yesterday.
Cô ấy đã mua nhiều chiếc chungas màu sắc tại chợ hôm qua.
the children were excited to receive their new chungas as gifts.
Các em nhỏ rất háo hức khi nhận được những chiếc chungas mới làm quà.
we need to pack the chungas carefully for our camping trip.
Chúng ta cần đóng gói những chiếc chungas cẩn thận cho chuyến đi cắm trại của mình.
the artist painted beautiful chungas depicting mountain landscapes.
Nghệ sĩ đã vẽ những chiếc chungas đẹp mô tả cảnh quan núi non.
our grandmother taught us how to make traditional chungas.
Bà nội chúng tôi đã dạy chúng tôi cách làm những chiếc chungas truyền thống.
the museum displayed ancient chungas from different civilizations.
Bảo tàng trưng bày những chiếc chungas cổ đại từ các nền văn minh khác nhau.
the store offers a wide variety of chungas for collectors.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại chungas đa dạng dành cho các nhà sưu tập.
they exchanged chungas as symbols of their friendship.
Họ trao đổi chungas như biểu tượng của tình bạn của họ.
the season's chungas arrived fresh from the local farms.
Chungas theo mùa đã đến từ các trang trại địa phương tươi mới.
he carefully cleaned and polished his valuable chungas collection.
Anh ấy cẩn thận lau sạch và đánh bóng bộ sưu tập chungas quý giá của mình.
our neighborhood hosts an annual chungas festival every summer.
Khu phố của chúng tôi tổ chức lễ hội chungas hàng năm mỗi mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay