chunky sweater
áo len chunky
chunky necklace
dây chuyền chunky
chunky soup
súp chunky
chunky peanut butter; chunky soup.
bơ đậu phộng chunky; súp chunky.
chunky peanut butter
bơ đậu phộng đặc
But she is also a Hellenistic bacchante scintillating over the surface of a chunky silver vase.
Nhưng cô ấy cũng là một bacchante Hellenistic lấp lánh trên bề mặt của một chiếc bình bạc chunky.
chunky sweater
áo len chunky
chunky necklace
dây chuyền chunky
chunky soup
súp chunky
chunky peanut butter; chunky soup.
bơ đậu phộng chunky; súp chunky.
chunky peanut butter
bơ đậu phộng đặc
But she is also a Hellenistic bacchante scintillating over the surface of a chunky silver vase.
Nhưng cô ấy cũng là một bacchante Hellenistic lấp lánh trên bề mặt của một chiếc bình bạc chunky.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay