chunni

[Mỹ]/ˈtʃʌni/
[Anh]/ˈtʃʌni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ slang chỉ một người quá đam mê thời trang hoặc xu hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

chunni style

phong cách chunni

chunni outfit

trang phục chunni

chunni vibes

cảm giác chunni

chunni moment

khoảnh khắc chunni

chunni look

vẻ ngoài chunni

chunni trend

xu hướng chunni

chunni theme

chủ đề chunni

chunni spirit

tinh thần chunni

chunni aesthetic

thẩm mỹ chunni

chunni essence

bản chất của chunni

Câu ví dụ

she has a chunni for fashion design.

Cô ấy có một niềm đam mê với thiết kế thời trang.

his chunni for cooking is evident in his delicious meals.

Niềm đam mê nấu ăn của anh ấy thể hiện qua những món ăn ngon miệng của anh ấy.

they share a chunni for adventure and travel.

Họ chia sẻ một niềm đam mê với phiêu lưu và du lịch.

her chunni in music inspired her to start a band.

Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy để thành lập một ban nhạc.

he has a chunni for painting, which he developed as a child.

Anh ấy có một niềm đam mê với hội họa, điều mà anh ấy đã phát triển khi còn nhỏ.

the workshop is designed for those with a chunni for photography.

Nghệ thuật được thiết kế cho những người có đam mê với nhiếp ảnh.

her chunni for teaching makes her a great educator.

Niềm đam mê giảng dạy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người giáo dục tuyệt vời.

he pursued a career that matched his chunni for technology.

Anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp phù hợp với niềm đam mê công nghệ của mình.

with a chunni for writing, she published her first novel.

Với niềm đam mê viết lách, cô ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.

his chunni for sports led him to become a coach.

Niềm đam mê thể thao của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một huấn luyện viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay