chunter away
lẩm bẩm
chunter about something
lẩm bẩm về điều gì đó
chunter to oneself
lẩm bẩm một mình
they were chuntering on about the drains.
họ cứ lầm bầm lảm nhảm về hệ thống thoát nước.
the car came chuntering up the track.
chiếc xe từ từ tiến lên đường đi.
chunter away
lẩm bẩm
chunter about something
lẩm bẩm về điều gì đó
chunter to oneself
lẩm bẩm một mình
they were chuntering on about the drains.
họ cứ lầm bầm lảm nhảm về hệ thống thoát nước.
the car came chuntering up the track.
chiếc xe từ từ tiến lên đường đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay