chuntered

[Mỹ]/'tʃʌntə/

Dịch

vi. thì thầm, càu nhàu.

Cụm từ & Cách kết hợp

chunter away

lẩm bẩm

chunter about something

lẩm bẩm về điều gì đó

chunter to oneself

lẩm bẩm một mình

Câu ví dụ

they were chuntering on about the drains.

họ cứ lầm bầm lảm nhảm về hệ thống thoát nước.

the car came chuntering up the track.

chiếc xe từ từ tiến lên đường đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay