churchyards

[Mỹ]/ˈtʃɜːtʃjɑːdz/
[Anh]/ˈtʃɜrʧjɑrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nơi mà người chết được chôn cất, thường liên quan đến một nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

old churchyards

những nghĩa địa cổ

quiet churchyards

những nghĩa địa yên tĩnh

near churchyards

gần các nghĩa địa

historic churchyards

những nghĩa địa lịch sử

overgrown churchyards

những nghĩa địa phủ đầy cây cối

local churchyards

những nghĩa địa địa phương

abandoned churchyards

những nghĩa địa bị bỏ hoang

beautiful churchyards

những nghĩa địa xinh đẹp

peaceful churchyards

những nghĩa địa thanh bình

surrounding churchyards

các nghĩa địa xung quanh

Câu ví dụ

many families visit churchyards during the holidays.

Nhiều gia đình thường đến thăm nghĩa địa trong dịp lễ hội.

the churchyards are often peaceful and quiet places.

Nghĩa địa thường là những nơi yên bình và tĩnh lặng.

flowers are often placed in churchyards to honor the deceased.

Hoa thường được đặt trong nghĩa địa để tưởng nhớ người đã khuất.

some churchyards have beautiful historic tombstones.

Một số nghĩa địa có những bia tưởng niệm lịch sử tuyệt đẹp.

local events are sometimes held in churchyards.

Đôi khi các sự kiện địa phương được tổ chức tại nghĩa địa.

churchyards can be great places for reflection.

Nghĩa địa có thể là những nơi tuyệt vời để suy ngẫm.

visitors often take photographs in the churchyards.

Du khách thường chụp ảnh tại nghĩa địa.

some churchyards are known for their unique architecture.

Một số nghĩa địa nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của chúng.

churchyards serve as a reminder of our history.

Nghĩa địa là lời nhắc nhở về lịch sử của chúng ta.

walking through churchyards can be a calming experience.

Đi dạo qua nghĩa địa có thể là một trải nghiệm thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay