| số nhiều | churls |
churlish behavior
hành vi bất lịch sự
churlish remarks
những lời nhận xét bất lịch sự
churlish attitude
thái độ bất lịch sự
churlish response
phản hồi bất lịch sự
churlish comments
những bình luận bất lịch sự
churlish nature
tính cách bất lịch sự
churlish tone
giọng điệu bất lịch sự
churlish disposition
tinh thần bất lịch sự
churlish fellow
gã bất lịch sự
the churl refused to share his food with anyone.
kẻ churl đã từ chối chia sẻ thức ăn của mình với bất kỳ ai.
don't be such a churl; it's nice to be generous.
đừng trở thành một kẻ churl; thật tốt khi biết cho đi.
his churlish behavior made everyone uncomfortable.
hành vi churl của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
even a churl can learn to be polite with practice.
ngay cả một kẻ churl cũng có thể học cách lịch sự với luyện tập.
she called him a churl for his lack of manners.
cô ấy gọi anh ta là kẻ churl vì sự thiếu lịch sự của anh ta.
churlish remarks are often hurtful and unnecessary.
những lời nhận xét churl thường gây tổn thương và không cần thiết.
he acted like a churl during the meeting, ignoring others.
anh ta cư xử như một kẻ churl trong cuộc họp, phớt lờ những người khác.
being a churl will only lead to loneliness.
trở thành một kẻ churl chỉ dẫn đến sự cô đơn.
churls often miss out on meaningful relationships.
những kẻ churl thường bỏ lỡ những mối quan hệ ý nghĩa.
it's hard to befriend a churl who is always grumpy.
khó có thể kết bạn với một kẻ churl luôn cáu kỉnh.
churlish behavior
hành vi bất lịch sự
churlish remarks
những lời nhận xét bất lịch sự
churlish attitude
thái độ bất lịch sự
churlish response
phản hồi bất lịch sự
churlish comments
những bình luận bất lịch sự
churlish nature
tính cách bất lịch sự
churlish tone
giọng điệu bất lịch sự
churlish disposition
tinh thần bất lịch sự
churlish fellow
gã bất lịch sự
the churl refused to share his food with anyone.
kẻ churl đã từ chối chia sẻ thức ăn của mình với bất kỳ ai.
don't be such a churl; it's nice to be generous.
đừng trở thành một kẻ churl; thật tốt khi biết cho đi.
his churlish behavior made everyone uncomfortable.
hành vi churl của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
even a churl can learn to be polite with practice.
ngay cả một kẻ churl cũng có thể học cách lịch sự với luyện tập.
she called him a churl for his lack of manners.
cô ấy gọi anh ta là kẻ churl vì sự thiếu lịch sự của anh ta.
churlish remarks are often hurtful and unnecessary.
những lời nhận xét churl thường gây tổn thương và không cần thiết.
he acted like a churl during the meeting, ignoring others.
anh ta cư xử như một kẻ churl trong cuộc họp, phớt lờ những người khác.
being a churl will only lead to loneliness.
trở thành một kẻ churl chỉ dẫn đến sự cô đơn.
churls often miss out on meaningful relationships.
những kẻ churl thường bỏ lỡ những mối quan hệ ý nghĩa.
it's hard to befriend a churl who is always grumpy.
khó có thể kết bạn với một kẻ churl luôn cáu kỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay