churl

[Mỹ]/tʃɜːl/
[Anh]/tʃɜrl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nông dân hoặc người hạ cấp, đặc biệt trong thời trung cổ; người thô lỗ hoặc vô văn hóa; người keo kiệt hoặc bủn xỉn.
Word Forms
số nhiềuchurls

Cụm từ & Cách kết hợp

churlish behavior

hành vi bất lịch sự

churlish remarks

những lời nhận xét bất lịch sự

churlish attitude

thái độ bất lịch sự

churlish response

phản hồi bất lịch sự

churlish comments

những bình luận bất lịch sự

churlish nature

tính cách bất lịch sự

churlish tone

giọng điệu bất lịch sự

churlish disposition

tinh thần bất lịch sự

churlish fellow

gã bất lịch sự

Câu ví dụ

the churl refused to share his food with anyone.

kẻ churl đã từ chối chia sẻ thức ăn của mình với bất kỳ ai.

don't be such a churl; it's nice to be generous.

đừng trở thành một kẻ churl; thật tốt khi biết cho đi.

his churlish behavior made everyone uncomfortable.

hành vi churl của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

even a churl can learn to be polite with practice.

ngay cả một kẻ churl cũng có thể học cách lịch sự với luyện tập.

she called him a churl for his lack of manners.

cô ấy gọi anh ta là kẻ churl vì sự thiếu lịch sự của anh ta.

churlish remarks are often hurtful and unnecessary.

những lời nhận xét churl thường gây tổn thương và không cần thiết.

he acted like a churl during the meeting, ignoring others.

anh ta cư xử như một kẻ churl trong cuộc họp, phớt lờ những người khác.

being a churl will only lead to loneliness.

trở thành một kẻ churl chỉ dẫn đến sự cô đơn.

churls often miss out on meaningful relationships.

những kẻ churl thường bỏ lỡ những mối quan hệ ý nghĩa.

it's hard to befriend a churl who is always grumpy.

khó có thể kết bạn với một kẻ churl luôn cáu kỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay