churr time
thời gian thưởng thức churr
churr party
tiệc churr
churr night
đêm churr
churr grill
nướng churr
churr vibes
cảm giác churr
churr fest
lễ hội churr
churr fun
vui vẻ với churr
churr session
buổi churr
churr flavor
vị churr
churr experience
trải nghiệm churr
he loves to churr when he is happy.
anh ấy thích rù rì khi anh ấy vui vẻ.
the baby began to churr softly in her sleep.
em bé bắt đầu rù rì nhẹ nhàng khi ngủ.
churr is often used to describe a cat's purring.
rù rì thường được sử dụng để mô tả tiếng gừ gừ của mèo.
when the engine starts, it makes a churr sound.
khi động cơ khởi động, nó tạo ra âm thanh rù rì.
she could hear the churr of the birds in the morning.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng rù rì của chim buổi sáng.
churr can also refer to the sound of a small engine.
rù rì cũng có thể đề cập đến âm thanh của động cơ nhỏ.
the child imitated the churr of a kitten.
đứa trẻ bắt chước tiếng rù rì của một chú mèo con.
they enjoyed the churr of the campfire at night.
họ thích thú với tiếng rù rì của đống lửa trại vào ban đêm.
the sound of the churr made her feel relaxed.
tiếng rù rì khiến cô ấy cảm thấy thư giãn.
during the concert, the crowd began to churr with excitement.
trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu rù rì với sự phấn khích.
churr time
thời gian thưởng thức churr
churr party
tiệc churr
churr night
đêm churr
churr grill
nướng churr
churr vibes
cảm giác churr
churr fest
lễ hội churr
churr fun
vui vẻ với churr
churr session
buổi churr
churr flavor
vị churr
churr experience
trải nghiệm churr
he loves to churr when he is happy.
anh ấy thích rù rì khi anh ấy vui vẻ.
the baby began to churr softly in her sleep.
em bé bắt đầu rù rì nhẹ nhàng khi ngủ.
churr is often used to describe a cat's purring.
rù rì thường được sử dụng để mô tả tiếng gừ gừ của mèo.
when the engine starts, it makes a churr sound.
khi động cơ khởi động, nó tạo ra âm thanh rù rì.
she could hear the churr of the birds in the morning.
cô ấy có thể nghe thấy tiếng rù rì của chim buổi sáng.
churr can also refer to the sound of a small engine.
rù rì cũng có thể đề cập đến âm thanh của động cơ nhỏ.
the child imitated the churr of a kitten.
đứa trẻ bắt chước tiếng rù rì của một chú mèo con.
they enjoyed the churr of the campfire at night.
họ thích thú với tiếng rù rì của đống lửa trại vào ban đêm.
the sound of the churr made her feel relaxed.
tiếng rù rì khiến cô ấy cảm thấy thư giãn.
during the concert, the crowd began to churr with excitement.
trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu rù rì với sự phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay