chutes

[Mỹ]/ʃuːts/
[Anh]/ʃuːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các kênh hoặc dốc nghiêng; dù
v. dạng ngôi thứ ba số ít của chute

Cụm từ & Cách kết hợp

water chutes

máng nước

chutes and ladders

trò chơi chutes and ladders

cargo chutes

máng chở hàng

emergency chutes

máng thoát hiểm

ski chutes

máng trượt tuyết

parachute chutes

máng dù

chutes design

thiết kế máng

chutes system

hệ thống máng

chutes operation

vận hành máng

chutes layout

bố trí máng

Câu ví dụ

the children slid down the chutes at the playground.

Những đứa trẻ trượt xuống các máng trượt tại sân chơi.

the fire department used chutes to evacuate the building.

Đội cứu hỏa đã sử dụng các máng trượt để sơ tán khỏi tòa nhà.

chutes are often used in amusement parks for thrilling rides.

Các máng trượt thường được sử dụng trong các công viên giải trí cho những trò chơi cảm giác mạnh.

they installed new chutes for better waste disposal.

Họ đã lắp đặt các máng trượt mới để xử lý chất thải tốt hơn.

the delivery system includes chutes for efficient sorting.

Hệ thống phân phối bao gồm các máng trượt để phân loại hiệu quả.

children love to race each other down the chutes.

Trẻ em rất thích thi nhau trượt xuống các máng trượt.

the factory uses chutes to transport materials between floors.

Nhà máy sử dụng các máng trượt để vận chuyển vật liệu giữa các tầng.

safety measures are important when using inflatable chutes.

Các biện pháp an toàn là quan trọng khi sử dụng máng trượt bơm hơi.

the chutes were designed to handle heavy loads.

Các máng trượt được thiết kế để chịu được tải nặng.

we watched the kids play on the water chutes all afternoon.

Chúng tôi đã xem lũ trẻ chơi trên các máng trượt nước cả buổi chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay