chuting

[Mỹ]/ˈʃuːtɪŋ/
[Anh]/ˈʃuːtɪŋ/

Dịch

v.hành động sử dụng một cái máng
n.một kênh hoặc đường dốc để vận chuyển đồ vật

Cụm từ & Cách kết hợp

chuting down

chute xuống

chuting style

phong cách chute

chuting gear

thiết bị chute

chuting technique

kỹ thuật chute

chuting run

đường đua chute

chuting event

sự kiện chute

chuting session

buổi chute

chuting competition

cuộc thi chute

chuting slope

đường dốc chute

chuting experience

kinh nghiệm chute

Câu ví dụ

they decided to go chuting this weekend.

Họ quyết định đi nhảy dù vào cuối tuần này.

chuting can be an exhilarating experience.

Nhảy dù có thể là một trải nghiệm đầy hưng phấn.

she loves chuting during the summer.

Cô ấy thích nhảy dù vào mùa hè.

we need to prepare our gear for chuting.

Chúng ta cần chuẩn bị thiết bị của mình cho việc nhảy dù.

chuting requires proper training and safety measures.

Nhảy dù đòi hỏi đào tạo và các biện pháp an toàn phù hợp.

he took a chuting course last year.

Anh ấy đã tham gia một khóa học nhảy dù năm ngoái.

chuting over the mountains offers breathtaking views.

Nhảy dù trên núi mang đến những cảnh quan ngoạn mục.

they organized a chuting event for enthusiasts.

Họ đã tổ chức một sự kiện nhảy dù cho những người đam mê.

i have always wanted to try chuting.

Tôi luôn muốn thử nhảy dù.

chuting is popular among adventure seekers.

Nhảy dù phổ biến trong số những người tìm kiếm phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay