chuting down
chute xuống
chuting style
phong cách chute
chuting gear
thiết bị chute
chuting technique
kỹ thuật chute
chuting run
đường đua chute
chuting event
sự kiện chute
chuting session
buổi chute
chuting competition
cuộc thi chute
chuting slope
đường dốc chute
chuting experience
kinh nghiệm chute
they decided to go chuting this weekend.
Họ quyết định đi nhảy dù vào cuối tuần này.
chuting can be an exhilarating experience.
Nhảy dù có thể là một trải nghiệm đầy hưng phấn.
she loves chuting during the summer.
Cô ấy thích nhảy dù vào mùa hè.
we need to prepare our gear for chuting.
Chúng ta cần chuẩn bị thiết bị của mình cho việc nhảy dù.
chuting requires proper training and safety measures.
Nhảy dù đòi hỏi đào tạo và các biện pháp an toàn phù hợp.
he took a chuting course last year.
Anh ấy đã tham gia một khóa học nhảy dù năm ngoái.
chuting over the mountains offers breathtaking views.
Nhảy dù trên núi mang đến những cảnh quan ngoạn mục.
they organized a chuting event for enthusiasts.
Họ đã tổ chức một sự kiện nhảy dù cho những người đam mê.
i have always wanted to try chuting.
Tôi luôn muốn thử nhảy dù.
chuting is popular among adventure seekers.
Nhảy dù phổ biến trong số những người tìm kiếm phiêu lưu.
chuting down
chute xuống
chuting style
phong cách chute
chuting gear
thiết bị chute
chuting technique
kỹ thuật chute
chuting run
đường đua chute
chuting event
sự kiện chute
chuting session
buổi chute
chuting competition
cuộc thi chute
chuting slope
đường dốc chute
chuting experience
kinh nghiệm chute
they decided to go chuting this weekend.
Họ quyết định đi nhảy dù vào cuối tuần này.
chuting can be an exhilarating experience.
Nhảy dù có thể là một trải nghiệm đầy hưng phấn.
she loves chuting during the summer.
Cô ấy thích nhảy dù vào mùa hè.
we need to prepare our gear for chuting.
Chúng ta cần chuẩn bị thiết bị của mình cho việc nhảy dù.
chuting requires proper training and safety measures.
Nhảy dù đòi hỏi đào tạo và các biện pháp an toàn phù hợp.
he took a chuting course last year.
Anh ấy đã tham gia một khóa học nhảy dù năm ngoái.
chuting over the mountains offers breathtaking views.
Nhảy dù trên núi mang đến những cảnh quan ngoạn mục.
they organized a chuting event for enthusiasts.
Họ đã tổ chức một sự kiện nhảy dù cho những người đam mê.
i have always wanted to try chuting.
Tôi luôn muốn thử nhảy dù.
chuting is popular among adventure seekers.
Nhảy dù phổ biến trong số những người tìm kiếm phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay