chymosins

[Mỹ]/kaɪˈməʊsɪnz/
[Anh]/kaɪˈmoʊsɪnz/

Dịch

n. enzym gây đông sữa

Cụm từ & Cách kết hợp

chymosins activity

hoạt động của chymosin

chymosins production

sản xuất chymosin

chymosins function

chức năng của chymosin

chymosins sources

nguồn của chymosin

chymosins usage

sử dụng chymosin

chymosins applications

ứng dụng của chymosin

chymosins effects

tác dụng của chymosin

chymosins stability

độ ổn định của chymosin

chymosins extraction

chiết xuất chymosin

chymosins research

nghiên cứu về chymosin

Câu ví dụ

chymosins are essential for cheese production.

chymosin rất cần thiết cho quá trình sản xuất phô mai.

researchers study chymosins to improve dairy products.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về chymosin để cải thiện các sản phẩm sữa.

chymosins play a key role in milk coagulation.

chymosin đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông sữa.

different types of chymosins can affect cheese flavor.

các loại chymosin khác nhau có thể ảnh hưởng đến hương vị phô mai.

chymosins are derived from animal and microbial sources.

chymosin có nguồn gốc từ động vật và vi sinh vật.

food scientists are exploring synthetic chymosins.

các nhà khoa học thực phẩm đang khám phá chymosin tổng hợp.

chymosins can enhance the texture of dairy products.

chymosin có thể tăng cường kết cấu của các sản phẩm sữa.

chymosins are often used in the production of rennet.

chymosin thường được sử dụng trong sản xuất rennet.

understanding chymosins can lead to better fermentation processes.

hiểu biết về chymosin có thể dẫn đến các quy trình lên men tốt hơn.

chymosins are important for the dairy industry worldwide.

chymosin rất quan trọng đối với ngành công nghiệp sữa trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay