cicalas

[Mỹ]/sɪˈkeɪləz/
[Anh]/sɪˈkeɪləz/

Dịch

n. một loại côn trùng lớn nổi tiếng với âm thanh lớn và đặc trưng của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

cicalas singing

tiếng cicalas hót

cicalas buzz

tiếng cicalas vo ve

cicalas life

cuộc sống của cicalas

cicalas season

mùa của cicalas

cicalas emergence

sự xuất hiện của cicalas

cicalas habitat

môi trường sống của cicalas

cicalas chirping

tiếng cicalas ríu rít

cicalas song

bài hát của cicalas

cicalas species

loài cicalas

cicalas population

dân số cicalas

Câu ví dụ

cicalas sing loudly during the summer evenings.

những con cicale hót lớn vào những buổi tối mùa hè.

the sound of cicalas is a sign of warm weather.

tiếng kêu của cicale là dấu hiệu của thời tiết ấm áp.

children love to catch cicalas in the garden.

trẻ em thích bắt cicale trong vườn.

cicalas emerge from the ground after several years.

cicale trồi lên từ mặt đất sau nhiều năm.

the cicalas' life cycle is fascinating to study.

vòng đời của cicale rất thú vị để nghiên cứu.

in some cultures, cicalas are considered symbols of immortality.

trong một số nền văn hóa, cicale được coi là biểu tượng của sự bất tử.

cicalas can be found in many parts of the world.

cicale có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

the vibrant sound of cicalas fills the air in the countryside.

tiếng kêu rực rỡ của cicale tràn ngập không khí ở vùng nông thôn.

people often associate cicalas with the joy of summer.

mọi người thường liên kết cicale với niềm vui của mùa hè.

listening to cicalas can evoke memories of childhood.

nghe cicale có thể gợi lại những kỷ niệm về thời thơ ấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay