cicada

[Mỹ]/sɪ'kɑːdə/
[Anh]/sɪ'kedɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng, cụ thể là một loại ve sầu.
Word Forms
số nhiềucicadas

Câu ví dụ

A cicada throws its slough.

Một con ve sầu tự rũi.

A cold cicada's melancholic chrip,

Tiếng kêu buồn bã của một con ve sầu lạnh.

Interesting is, "Mantis catchs cicada, siskin is in hind " .

Thú vị là, "Khẩu thần bắt ve sầu, chim sẻ ở phía sau".

Electromagnetic waves in the brain can cause the machine such as skirr or cicada calls, so that thousands of you hard!

Sóng điện từ trong não có thể gây ra máy móc như tiếng kêu của ve sầu hoặc tiếng kêu của máy, khiến hàng ngàn người khó khăn!

The cicada's chirping filled the hot summer air.

Tiếng kêu của ve sầu tràn ngập không khí mùa hè nóng nực.

The cicada sheds its exoskeleton as it grows.

Ve sầu tự rũi bộ xương ngoài của nó khi nó lớn lên.

The sound of cicadas is a familiar summer soundtrack.

Tiếng ve sầu là một bản nhạc nền mùa hè quen thuộc.

Cicadas are known for their loud buzzing calls.

Ve sầu nổi tiếng với những tiếng kêu vo vo lớn.

The cicada's life cycle can span several years.

Vòng đời của ve sầu có thể kéo dài vài năm.

In some cultures, cicadas are seen as symbols of rebirth and immortality.

Ở một số nền văn hóa, ve sầu được coi là biểu tượng của sự tái sinh và bất tử.

The cicada's wings are transparent and delicate.

Cánh của ve sầu trong suốt và tinh tế.

Cicadas emerge from the ground to begin their mating calls.

Ve sầu trồi lên từ mặt đất để bắt đầu những tiếng kêu giao phối của chúng.

The cicada's song can be heard from a distance.

Tiếng hát của ve sầu có thể được nghe thấy từ xa.

Cicadas are a common sight and sound in many regions during the summer months.

Ve sầu là một cảnh tượng và âm thanh phổ biến ở nhiều vùng trong những tháng mùa hè.

Ví dụ thực tế

Oh, the sweet hum of cicadas in your ears.

Ồ, tiếng vo ve ngọt ngào của những con chuồn chuồn trong tai bạn.

Nguồn: American Horror Story Season 1

This is how the fungus is able to release its spores and infect other cicada.

Đây là cách nấm có thể giải phóng bào tử và lây nhiễm cho những con chuồn chuồn khác.

Nguồn: Connection Magazine

Cicadas, sometimes called locusts, are one of the most notorious members of this gang.

Chuồn chuồn, đôi khi được gọi là sâu đục thân, là một trong những thành viên đáng chú ý nhất của băng đảng này.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Raupp told VOA every creature will want to eat a cicada, and they will!

Raupp nói với VOA rằng mọi sinh vật đều muốn ăn một con chuồn chuồn, và chúng sẽ làm điều đó!

Nguồn: VOA Special English: World

Having fed the predators, the cicadas leave one final gift for the forest itself.

Sau khi cho ăn những kẻ săn mồi, những con chuồn chuồn lại để lại một món quà cuối cùng cho chính khu rừng.

Nguồn: BBC documentary "Our Planet"

This cicada, you'll see that its missing a part.

Con chuồn chuồn này, bạn sẽ thấy rằng nó bị thiếu một phần.

Nguồn: Connection Magazine

And as always: blackbirds, pine trees, cicadas.

Và như thường lệ: chim chích, cây thông, chuồn chuồn.

Nguồn: Call Me by Your Name

The abdomen of the male cicada is specifically designed for sound production.

Bụng của con chuồn chuồn đực được thiết kế đặc biệt để tạo ra âm thanh.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

The nymphs of the periodical cicada have been biding their time.

Những ấu trùng của loài chuồn chuồn định kỳ đã dành thời gian chờ đợi.

Nguồn: BBC documentary "Our Planet"

With a roar to rival a passing jet, the cicadas are on the move.

Với tiếng gầm át hơn cả một chiếc máy bay phản lực đang bay qua, những con chuồn chuồn đang di chuyển.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2021 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay