| số nhiều | cicatrices |
cicatrix formation
hình thành sẹo
cicatrix healing
phục hồi sẹo
cicatrix assessment
đánh giá sẹo
cicatrix removal
cắt bỏ sẹo
cicatrix treatment
điều trị sẹo
cicatrix care
chăm sóc sẹo
cicatrix appearance
vẻ ngoài của sẹo
cicatrix management
quản lý sẹo
cicatrix reduction
giảm sẹo
cicatrix evaluation
đánh giá sẹo
the cicatrix from the surgery took months to heal.
vết sẹo từ cuộc phẫu thuật mất nhiều tháng để lành.
she noticed a cicatrix on his arm from a childhood accident.
Cô ấy nhận thấy một vết sẹo trên cánh tay anh ấy do một tai nạn thời thơ ấu.
the doctor explained that a cicatrix is a natural part of the healing process.
Bác sĩ giải thích rằng vết sẹo là một phần tự nhiên của quá trình chữa lành.
he felt self-conscious about the cicatrix on his face.
Anh ấy cảm thấy tự ti về vết sẹo trên mặt.
the cicatrix faded over time, becoming less noticeable.
Vết sẹo mờ đi theo thời gian, trở nên ít đáng chú ý hơn.
she applied cream to help reduce the appearance of the cicatrix.
Cô ấy thoa kem để giúp giảm sự xuất hiện của vết sẹo.
in some cultures, cicatrix is seen as a symbol of strength.
Ở một số nền văn hóa, vết sẹo được coi là biểu tượng của sức mạnh.
he shared stories about the cicatrix on his leg from a daring adventure.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về vết sẹo trên chân anh ấy từ một cuộc phiêu lưu táo bạo.
she was proud of her cicatrix, as it told a story of survival.
Cô ấy tự hào về vết sẹo của mình, vì nó kể một câu chuyện về sự sống sót.
the artist incorporated the theme of cicatrix into her paintings.
Nghệ sĩ đã đưa chủ đề về vết sẹo vào các bức tranh của mình.
cicatrix formation
hình thành sẹo
cicatrix healing
phục hồi sẹo
cicatrix assessment
đánh giá sẹo
cicatrix removal
cắt bỏ sẹo
cicatrix treatment
điều trị sẹo
cicatrix care
chăm sóc sẹo
cicatrix appearance
vẻ ngoài của sẹo
cicatrix management
quản lý sẹo
cicatrix reduction
giảm sẹo
cicatrix evaluation
đánh giá sẹo
the cicatrix from the surgery took months to heal.
vết sẹo từ cuộc phẫu thuật mất nhiều tháng để lành.
she noticed a cicatrix on his arm from a childhood accident.
Cô ấy nhận thấy một vết sẹo trên cánh tay anh ấy do một tai nạn thời thơ ấu.
the doctor explained that a cicatrix is a natural part of the healing process.
Bác sĩ giải thích rằng vết sẹo là một phần tự nhiên của quá trình chữa lành.
he felt self-conscious about the cicatrix on his face.
Anh ấy cảm thấy tự ti về vết sẹo trên mặt.
the cicatrix faded over time, becoming less noticeable.
Vết sẹo mờ đi theo thời gian, trở nên ít đáng chú ý hơn.
she applied cream to help reduce the appearance of the cicatrix.
Cô ấy thoa kem để giúp giảm sự xuất hiện của vết sẹo.
in some cultures, cicatrix is seen as a symbol of strength.
Ở một số nền văn hóa, vết sẹo được coi là biểu tượng của sức mạnh.
he shared stories about the cicatrix on his leg from a daring adventure.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về vết sẹo trên chân anh ấy từ một cuộc phiêu lưu táo bạo.
she was proud of her cicatrix, as it told a story of survival.
Cô ấy tự hào về vết sẹo của mình, vì nó kể một câu chuyện về sự sống sót.
the artist incorporated the theme of cicatrix into her paintings.
Nghệ sĩ đã đưa chủ đề về vết sẹo vào các bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay