ciel

[Mỹ]/siːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màu xanh trời

Cụm từ & Cách kết hợp

bleu ciel

bầu trời xanh

ciel étoilé

bầu trời đầy sao

ciel nuageux

bầu trời nhiều mây

regarder le ciel

nhìn lên bầu trời

Câu ví dụ

Cinq &quarante degrez ciel bruslera,

Cinq &quarante degrez ciel bruslera,

Ciel, che dite? Linda è morta!

Ciel, che dite? Linda è morta!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay