cima

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Viện Kế toán Quản trị Chartered
Viện Nhà thầu Mỹ
dịch vụ phân tích virus Comodo Internet Security

Cụm từ & Cách kết hợp

CIMA qualification

bằng CIMA

CIMA exam

thi CIMA

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay