cincar cheese
phô mai cincar
cincar mountain
núi cincar
mount cincar
núi cincar
cincar plateau
cao nguyên cincar
summit of cincar
đỉnh cincar
near cincar
gần cincar
climbing cincar
leo núi cincar
cincar area
khu vực cincar
south of cincar
phía nam cincar
beautiful cincar
cincar tuyệt đẹp
the cincars demonstrated unwavering dedication to their cause.
Các cincars đã thể hiện sự tận tụy không lay chuyển đối với lý tưởng của họ.
true cincars always remain faithful to their principles.
Các cincars chân chính luôn trung thành với nguyên tắc của họ.
the cincars community gathered to celebrate their shared values.
Đại gia đình cincars đã tụ họp để kỷ niệm những giá trị chung của họ.
young cincars are the hope of our future society.
Các cincars trẻ tuổi là hy vọng của xã hội tương lai.
the cincars worked tirelessly throughout the difficult project.
Các cincars đã làm việc không ngừng nghỉ trong suốt dự án khó khăn.
her cincars attitude inspired everyone around her.
Tư tưởng cincars của cô đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the cincars earned widespread respect from all walks of life.
Các cincars đã giành được sự kính trọng rộng rãi từ mọi tầng lớp trong xã hội.
we need more cincars who are willing to speak the truth.
Chúng ta cần nhiều cincars hơn nữa sẵn sàng nói lên sự thật.
the cincars maintained their composure under intense pressure.
Các cincars đã giữ được bình tĩnh dưới áp lực lớn.
these cincars have proven themselves through countless challenges.
Các cincars này đã chứng minh bản thân qua hàng loạt thử thách.
the cincars formed a powerful alliance to protect their rights.
Các cincars đã hình thành một liên minh mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi của họ.
ancient cincars left behind valuable lessons for generations.
Các cincars cổ đại đã để lại những bài học quý giá cho các thế hệ sau.
cincar cheese
phô mai cincar
cincar mountain
núi cincar
mount cincar
núi cincar
cincar plateau
cao nguyên cincar
summit of cincar
đỉnh cincar
near cincar
gần cincar
climbing cincar
leo núi cincar
cincar area
khu vực cincar
south of cincar
phía nam cincar
beautiful cincar
cincar tuyệt đẹp
the cincars demonstrated unwavering dedication to their cause.
Các cincars đã thể hiện sự tận tụy không lay chuyển đối với lý tưởng của họ.
true cincars always remain faithful to their principles.
Các cincars chân chính luôn trung thành với nguyên tắc của họ.
the cincars community gathered to celebrate their shared values.
Đại gia đình cincars đã tụ họp để kỷ niệm những giá trị chung của họ.
young cincars are the hope of our future society.
Các cincars trẻ tuổi là hy vọng của xã hội tương lai.
the cincars worked tirelessly throughout the difficult project.
Các cincars đã làm việc không ngừng nghỉ trong suốt dự án khó khăn.
her cincars attitude inspired everyone around her.
Tư tưởng cincars của cô đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the cincars earned widespread respect from all walks of life.
Các cincars đã giành được sự kính trọng rộng rãi từ mọi tầng lớp trong xã hội.
we need more cincars who are willing to speak the truth.
Chúng ta cần nhiều cincars hơn nữa sẵn sàng nói lên sự thật.
the cincars maintained their composure under intense pressure.
Các cincars đã giữ được bình tĩnh dưới áp lực lớn.
these cincars have proven themselves through countless challenges.
Các cincars này đã chứng minh bản thân qua hàng loạt thử thách.
the cincars formed a powerful alliance to protect their rights.
Các cincars đã hình thành một liên minh mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi của họ.
ancient cincars left behind valuable lessons for generations.
Các cincars cổ đại đã để lại những bài học quý giá cho các thế hệ sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay