cinquefoils

[Mỹ]/ˈsɪŋkfɔɪl/
[Anh]/ˈsɪŋkˌfɔɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Potentilla, thường có hoa năm cánh; một họa tiết trang trí bao gồm năm lá hoặc cánh hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

cinquefoil plant

cây năm cánh

cinquefoil flower

hoa năm cánh

cinquefoil leaves

lá năm cánh

cinquefoil species

loài năm cánh

golden cinquefoil

năm cánh vàng

common cinquefoil

năm cánh thông thường

cinquefoil extract

chiết xuất năm cánh

cinquefoil tea

trà năm cánh

cinquefoil garden

vườn năm cánh

cinquefoil remedy

phương pháp điều trị bằng năm cánh

Câu ví dụ

the garden was filled with beautiful cinquefoil flowers.

khu vườn tràn ngập những bông hoa cinquefoil xinh đẹp.

cinquefoil is often used in traditional medicine.

cinquefoil thường được sử dụng trong y học truyền thống.

we planted cinquefoil to attract pollinators.

chúng tôi trồng cinquefoil để thu hút các loài thụ phấn.

cinquefoil can thrive in various soil types.

cinquefoil có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.

the cinquefoil leaves are edible and nutritious.

lá cinquefoil có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

she admired the delicate cinquefoil blossoms.

cô ấy ngưỡng mộ những bông hoa cinquefoil tinh tế.

cinquefoil is known for its medicinal properties.

cinquefoil nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

in landscaping, cinquefoil adds a charming touch.

trong thiết kế cảnh quan, cinquefoil thêm một nét quyến rũ.

he studied the growth patterns of cinquefoil.

anh ấy nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của cinquefoil.

cinquefoil is often found in meadows and fields.

cinquefoil thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và cánh đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay