circulars

[Mỹ]/ˈsɜːkjʊləz/
[Anh]/ˈsɜrkjələrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thông báo hoặc thông cáo

Cụm từ & Cách kết hợp

company circulars

thông báo của công ty

circulars distribution

phân phối thông báo

circulars policy

chính sách thông báo

internal circulars

thông báo nội bộ

circulars update

cập nhật thông báo

circulars review

xem xét thông báo

circulars notice

thông báo

official circulars

thông báo chính thức

circulars announcement

thông báo công bố

circulars archive

lưu trữ thông báo

Câu ví dụ

the company sent out circulars to all employees regarding the new policy.

công ty đã gửi đi các thông báo đến tất cả nhân viên về chính sách mới.

we received several circulars from the government about the upcoming elections.

chúng tôi đã nhận được nhiều thông báo từ chính phủ về cuộc bầu cử sắp tới.

the circulars included important updates on the project deadlines.

các thông báo bao gồm các bản cập nhật quan trọng về thời hạn dự án.

he often refers to the circulars for the latest information.

anh ấy thường tham khảo các thông báo để biết thông tin mới nhất.

many circulars are distributed electronically to save paper.

nhiều thông báo được phân phối bằng hình thức điện tử để tiết kiệm giấy.

the school issued circulars about the upcoming parent-teacher meetings.

trường học đã phát hành các thông báo về các cuộc họp phụ huynh - giáo viên sắp tới.

employees are encouraged to read the circulars carefully for any updates.

nhân viên được khuyến khích đọc kỹ các thông báo để biết bất kỳ bản cập nhật nào.

she filed all the circulars in a binder for easy reference.

cô ấy đã sắp xếp tất cả các thông báo vào một bìa để dễ tham khảo.

the circulars were well-designed and easy to understand.

các thông báo được thiết kế tốt và dễ hiểu.

after reviewing the circulars, he decided to attend the meeting.

sau khi xem xét các thông báo, anh ấy quyết định tham dự cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay