legal circumscription
phạm vi pháp lý
geographical circumscription
phạm vi địa lý
social circumscription
phạm vi xã hội
cultural circumscription
phạm vi văn hóa
economic circumscription
phạm vi kinh tế
political circumscription
phạm vi chính trị
intellectual circumscription
phạm vi trí tuệ
temporal circumscription
phạm vi thời gian
spatial circumscription
phạm vi không gian
functional circumscription
phạm vi chức năng
the circumscription of the project scope was necessary for better management.
Việc xác định phạm vi dự án là cần thiết cho việc quản lý tốt hơn.
his circumscription of ideas helped clarify the discussion.
Cách giới hạn ý tưởng của anh ấy đã giúp làm rõ cuộc thảo luận.
the circumscription of rights can lead to public unrest.
Việc giới hạn quyền có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
she faced circumscription in her role due to company policies.
Cô ấy gặp phải những hạn chế trong vai trò của mình do các chính sách của công ty.
the circumscription of choices can affect decision-making.
Việc giới hạn các lựa chọn có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
his circumscription of the topic made the presentation more focused.
Cách giới hạn chủ đề của anh ấy đã giúp bài thuyết trình tập trung hơn.
the circumscription of the area was marked by clear signs.
Khu vực được giới hạn bởi những biển báo rõ ràng.
they discussed the circumscription of the budget for the event.
Họ thảo luận về việc giới hạn ngân sách cho sự kiện.
the circumscription of data access is crucial for security.
Việc giới hạn quyền truy cập dữ liệu là rất quan trọng đối với sự an toàn.
understanding the circumscription of laws is vital for compliance.
Hiểu rõ về việc giới hạn luật pháp là rất quan trọng đối với việc tuân thủ.
legal circumscription
phạm vi pháp lý
geographical circumscription
phạm vi địa lý
social circumscription
phạm vi xã hội
cultural circumscription
phạm vi văn hóa
economic circumscription
phạm vi kinh tế
political circumscription
phạm vi chính trị
intellectual circumscription
phạm vi trí tuệ
temporal circumscription
phạm vi thời gian
spatial circumscription
phạm vi không gian
functional circumscription
phạm vi chức năng
the circumscription of the project scope was necessary for better management.
Việc xác định phạm vi dự án là cần thiết cho việc quản lý tốt hơn.
his circumscription of ideas helped clarify the discussion.
Cách giới hạn ý tưởng của anh ấy đã giúp làm rõ cuộc thảo luận.
the circumscription of rights can lead to public unrest.
Việc giới hạn quyền có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
she faced circumscription in her role due to company policies.
Cô ấy gặp phải những hạn chế trong vai trò của mình do các chính sách của công ty.
the circumscription of choices can affect decision-making.
Việc giới hạn các lựa chọn có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
his circumscription of the topic made the presentation more focused.
Cách giới hạn chủ đề của anh ấy đã giúp bài thuyết trình tập trung hơn.
the circumscription of the area was marked by clear signs.
Khu vực được giới hạn bởi những biển báo rõ ràng.
they discussed the circumscription of the budget for the event.
Họ thảo luận về việc giới hạn ngân sách cho sự kiện.
the circumscription of data access is crucial for security.
Việc giới hạn quyền truy cập dữ liệu là rất quan trọng đối với sự an toàn.
understanding the circumscription of laws is vital for compliance.
Hiểu rõ về việc giới hạn luật pháp là rất quan trọng đối với việc tuân thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay