citoles

[Mỹ]/ˈsɪtəʊlz/
[Anh]/ˈsɪtoʊlz/

Dịch

n. một nhạc cụ dây cổ xưa tương tự như guitar, tương đương với cittern.

Cụm từ & Cách kết hợp

citoles music

âm nhạc citoles

citoles performance

biểu diễn citoles

citoles player

người chơi citoles

citoles technique

kỹ thuật citoles

citoles sound

âm thanh citoles

citoles style

phong cách citoles

citoles group

nhóm citoles

citoles festival

lễ hội citoles

citoles concert

buổi hòa nhạc citoles

citoles workshop

công tác hội thảo citoles

Câu ví dụ

citoles are often used in medieval music.

citoles thường được sử dụng trong âm nhạc thời Trung Cổ.

she plays the citole beautifully at the concert.

Cô ấy chơi citole một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

learning to play the citole takes time and practice.

Việc học chơi citole cần thời gian và luyện tập.

many historical records mention the use of citoles.

Nhiều ghi chép lịch sử đề cập đến việc sử dụng citoles.

he bought a vintage citole from an antique shop.

Anh ấy đã mua một chiếc citole cổ từ một cửa hàng đồ cổ.

citoles have a unique sound that captivates listeners.

Citoles có một âm thanh độc đáo khiến người nghe say đắm.

she joined a group that specializes in playing citoles.

Cô ấy đã tham gia một nhóm chuyên chơi citoles.

citoles are often featured in folk music festivals.

Citoles thường xuyên xuất hiện trong các lễ hội âm nhạc dân gian.

he enjoys collecting different types of citoles.

Anh ấy thích sưu tầm các loại citoles khác nhau.

in the past, citoles were popular among troubadours.

Trong quá khứ, citoles phổ biến trong giới nhạc sĩ lang thang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay