| số nhiều | citoyens |
the active citizen participated in the local election.
Công dân tích cực đã tham gia vào cuộc bầu cử địa phương.
as a responsible citizen, she volunteered at the community center.
Với tư cách là một công dân có trách nhiệm, cô đã tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.
the new law aims to protect the rights of every citizen.
Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.
he felt a strong sense of duty as a citizen of this country.
Anh cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ khi là công dân của đất nước này.
citizen engagement is crucial for a healthy democracy.
Sự tham gia của công dân là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh.
the citizen's arrest was deemed unlawful by the police.
Việc bắt giữ công dân đã bị cảnh sát coi là bất hợp pháp.
she is a loyal citizen and a dedicated supporter of her nation.
Cô là một công dân trung thành và người ủng hộ tận tụy của đất nước mình.
the government relies on the input of its citizens.
Chính phủ dựa vào ý kiến đóng góp của người dân.
he registered as a citizen to exercise his right to vote.
Anh đăng ký làm công dân để thực hiện quyền bỏ phiếu của mình.
the citizen journalist reported on the protest in detail.
Báo cáo viên công dân đã tường thuật chi tiết về cuộc biểu tình.
a concerned citizen reported the suspicious activity to the authorities.
Một công dân quan tâm đã báo cáo hoạt động đáng ngờ cho các cơ quan chức năng.
the city welcomed its newest citizens with an orientation program.
Thành phố đã chào đón những công dân mới nhất của mình bằng một chương trình định hướng.
the active citizen participated in the local election.
Công dân tích cực đã tham gia vào cuộc bầu cử địa phương.
as a responsible citizen, she volunteered at the community center.
Với tư cách là một công dân có trách nhiệm, cô đã tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.
the new law aims to protect the rights of every citizen.
Luật mới nhằm bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.
he felt a strong sense of duty as a citizen of this country.
Anh cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ khi là công dân của đất nước này.
citizen engagement is crucial for a healthy democracy.
Sự tham gia của công dân là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh.
the citizen's arrest was deemed unlawful by the police.
Việc bắt giữ công dân đã bị cảnh sát coi là bất hợp pháp.
she is a loyal citizen and a dedicated supporter of her nation.
Cô là một công dân trung thành và người ủng hộ tận tụy của đất nước mình.
the government relies on the input of its citizens.
Chính phủ dựa vào ý kiến đóng góp của người dân.
he registered as a citizen to exercise his right to vote.
Anh đăng ký làm công dân để thực hiện quyền bỏ phiếu của mình.
the citizen journalist reported on the protest in detail.
Báo cáo viên công dân đã tường thuật chi tiết về cuộc biểu tình.
a concerned citizen reported the suspicious activity to the authorities.
Một công dân quan tâm đã báo cáo hoạt động đáng ngờ cho các cơ quan chức năng.
the city welcomed its newest citizens with an orientation program.
Thành phố đã chào đón những công dân mới nhất của mình bằng một chương trình định hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay