| số nhiều | citrins |
citrin gemstone
đá citrin
citrin jewelry
trang sức citrin
citrin crystal
tinh thể citrin
citrin color
màu citrin
citrin healing
khả năng chữa bệnh của citrin
citrin properties
tính chất của citrin
citrin energy
năng lượng citrin
citrin pendant
dây chuyền citrin
citrin necklace
dây chuyền citrin
citrin ring
nhẫn citrin
citrin is often used in jewelry for its vibrant color.
citrin thường được sử dụng trong trang sức vì màu sắc rực rỡ của nó.
many people believe that citrin brings positive energy.
nhiều người tin rằng citrin mang lại năng lượng tích cực.
citrin is known as the merchant's stone.
citrin được biết đến như là đá của người buôn bán.
she wore a beautiful citrin necklace at the party.
cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ citrin đẹp ở bữa tiệc.
citrin can be found in various shades of yellow.
citrin có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu vàng khác nhau.
many believe that citrin helps with abundance and prosperity.
nhiều người tin rằng citrin giúp mang lại sự thịnh vượng và sung túc.
citrin is often confused with other yellow gemstones.
citrin thường bị nhầm lẫn với các loại đá quý màu vàng khác.
she chose a citrin ring as her birthstone.
cô ấy đã chọn một chiếc nhẫn citrin làm đá sinh nhật của mình.
in crystal healing, citrin is said to enhance creativity.
trong liệu pháp tinh thể, người ta cho rằng citrin giúp tăng cường sự sáng tạo.
citrin is a popular choice for energy healing practices.
citrin là một lựa chọn phổ biến cho các phương pháp chữa bệnh năng lượng.
citrin gemstone
đá citrin
citrin jewelry
trang sức citrin
citrin crystal
tinh thể citrin
citrin color
màu citrin
citrin healing
khả năng chữa bệnh của citrin
citrin properties
tính chất của citrin
citrin energy
năng lượng citrin
citrin pendant
dây chuyền citrin
citrin necklace
dây chuyền citrin
citrin ring
nhẫn citrin
citrin is often used in jewelry for its vibrant color.
citrin thường được sử dụng trong trang sức vì màu sắc rực rỡ của nó.
many people believe that citrin brings positive energy.
nhiều người tin rằng citrin mang lại năng lượng tích cực.
citrin is known as the merchant's stone.
citrin được biết đến như là đá của người buôn bán.
she wore a beautiful citrin necklace at the party.
cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ citrin đẹp ở bữa tiệc.
citrin can be found in various shades of yellow.
citrin có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu vàng khác nhau.
many believe that citrin helps with abundance and prosperity.
nhiều người tin rằng citrin giúp mang lại sự thịnh vượng và sung túc.
citrin is often confused with other yellow gemstones.
citrin thường bị nhầm lẫn với các loại đá quý màu vàng khác.
she chose a citrin ring as her birthstone.
cô ấy đã chọn một chiếc nhẫn citrin làm đá sinh nhật của mình.
in crystal healing, citrin is said to enhance creativity.
trong liệu pháp tinh thể, người ta cho rằng citrin giúp tăng cường sự sáng tạo.
citrin is a popular choice for energy healing practices.
citrin là một lựa chọn phổ biến cho các phương pháp chữa bệnh năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay